Kết quả trận đấu 【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯ミニ回・最大9試合フリーレーティング大勢募集歓迎◆空調付 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 熊谷 潤平

Danh sách trận đấu

熊谷 潤平 太田慧 山下 大輔 長谷川 智 塚原宏樹 池田 浩気 綿貫 蓮 鈴木悠真 山下 隼 田中恭崇 平林 大地 齋藤馨 川崎人司
Thắng cuộc
熊谷 潤平
1976 (8 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-2
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯



3-1
◯
3-0
◯
2nd
太田慧
1954 (6 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
2-1
3-1
◯
3-1
◯

2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-1
◯

山下 大輔
1824 (5 thắng - 2 thua)
2-3
✗
1-2
ー

3-1
◯

2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯


長谷川 智
1627 (6 thắng - 3 thua)

1-3
✗

ー
1-3
✗

0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
塚原宏樹
1476 (6 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯

3-0
◯


3-0
◯
池田 浩気
1437 (4 thắng - 5 thua)
0-3
✗



1-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
綿貫 蓮
1707 (6 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯
ー

3-0
◯
3-0
◯



鈴木悠真
1439 (4 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯

ー

3-2
◯
3-0
◯

3-0
◯
山下 隼
882 (0 thắng - 8 thua)

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

ー

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
田中恭崇
1304 (3 thắng - 5 thua)


2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
2-3
✗

ー

3-2
◯
3-0
◯
平林 大地
1280 (3 thắng - 5 thua)

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
3-0
◯

ー
3-0
◯
3-0
◯
齋藤馨
976 (1 thắng - 7 thua)
1-3
✗
1-3
✗

0-3
✗

0-3
✗


3-0
◯
2-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
川崎人司
853 (2 thắng - 7 thua)
0-3
✗


1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー