Kết quả trận đấu 第30回桜坂卓球杯 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 一柳 巧

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

一柳 巧 安藤功貴 峯城由音 甲村優 佐宗遥斗 花井 辰伍 桜井太陽 玉津稜士 若月光 田辺智也 池部大輔 山田剛 塚本 遥大 鈴木 英幸 森翔太郎
Thắng cuộc
一柳 巧
1974 (6 thắng - 0 thua) /さくらやま
ー

3-2
◯
3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯



3-0
◯


3-0
◯
2nd
安藤功貴
1877 (5 thắng - 1 thua)

ー

2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯




3-2
◯

3-1
◯
3-1
◯

峯城由音
1767 (4 thắng - 2 thua)
2-3
✗

ー
1-3
✗



3-2
◯
3-0
◯



3-2
◯
3-0
◯

3rd
甲村優
1825 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
ー


3-1
◯

3-0
◯


3-1
◯



佐宗遥斗
1621 (4 thắng - 2 thua)

0-3
✗


ー
3-2
◯




2-3
✗

3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
花井 辰伍
1325 (3 thắng - 3 thua) /ちひろクラブ
1-3
✗
1-3
✗


2-3
✗
ー

3-1
◯

3-1
◯
3-2
◯




桜井太陽
1563 (3 thắng - 4 thua) /GA Solibre(ソリブレ)



1-3
✗


ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-2
◯



✗
玉津稜士
1555 (3 thắng - 4 thua) /桜坂卓球クラブ
0-3
✗

2-3
✗


1-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-0
◯
0-3
✗




若月光
1438 (2 thắng - 4 thua)


0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯


3-0
◯


田辺智也
1158 (1 thắng - 5 thua)





1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー



1-3
✗
3-0
◯
池部大輔
1579 (3 thắng - 3 thua)

2-3
✗


3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯


ー


2-3
✗

山田剛
1357 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗


1-3
✗


2-3
✗




ー
2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
塚本 遥大
1324 (2 thắng - 4 thua)

1-3
✗
2-3
✗

2-3
✗



0-3
✗


3-2
◯
ー

3-1
◯
鈴木 英幸
1328 (3 thắng - 3 thua)

1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗




3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯

ー

森翔太郎
1011 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗



0-3
✗


◯


0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

ー