Kết quả trận đấu トラスト ミニオープン(2026/10/24) シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 尾崎太一

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

尾崎太一 岸裕也 山崎結人 佐藤大祐 安下 光則 井上隆成 鋤柄充 関口勇哉 岸 健永 河野結美 田口孝輔 吉田 る実 小町夏未
Thắng cuộc
尾崎太一
2273 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯



3-0
◯



3-0
◯
2nd
岸裕也
2054 (6 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー

3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯

1-0
◯

3-0
◯

3rd
山崎結人
1536 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗

ー

2-3
✗


3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯


佐藤大祐
1562 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗
0-3
✗

ー

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-1
◯



安下 光則
1558 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯

ー



3-0
◯

3-0
◯


井上隆成
1173 (2 thắng - 4 thua)

0-3
✗

0-3
✗

ー

1-3
✗
3-0
◯
2-3
✗


3-2
◯
鋤柄充
1092 (3 thắng - 3 thua)



0-3
✗


ー

2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
関口勇哉
1187 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯

ー

3-2
◯
3-0
◯


岸 健永
994 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯

ー



3-0
◯
河野結美
1148 (3 thắng - 4 thua)

0-1
✗
0-3
✗
1-3
✗

3-2
◯
3-1
◯
2-3
✗

ー

3-0
◯

田口孝輔
952 (2 thắng - 4 thua) /TRUST


0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗


ー
3-1
◯
3-0
◯
吉田 る実
712 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗




0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗
ー
2-3
✗
小町夏未
634 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗




2-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
ー