Kết quả trận đấu 第4回 i2U新発田カップ sponsor by Rally Ace 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

五十嵐 隼 小林伸也 阿部巧 成田彰 松田武洲 清治貴晴 本田 忍 添田 拓海 島田将英 阿部歩夢 後藤英治 長谷川潤 井上雄策 セキヤマユタカ 坂上文雄 山口 宗寿 杉崎兼治郎 坂上昌子 山崎 富美雄 齋藤 至 齋藤栄毅 小林郁士 青木睦子
Thắng cuộc
五十嵐 隼
2302 (6 thắng - 0 thua)

3-1
3-0


3-0


3-0







3-0




3-0
2nd
小林伸也
2107 (5 thắng - 1 thua)



3-1
3-0



0-3



3-0







3-0
3-0
阿部巧
2032 (4 thắng - 2 thua)
1-3


2-3



3-0






3-0
3-2



3-0


成田彰
1970 (3 thắng - 3 thua)
0-3





3-0

2-3


2-3






3-0

3-0

松田武洲
1828 (4 thắng - 2 thua)

1-3
3-2





1-3
3-0



3-0








清治貴晴
1874 (4 thắng - 2 thua)

0-3




1-3


3-0
3-1
3-1





3-0




本田 忍
1832 (4 thắng - 2 thua)
0-3






3-1


3-0
3-1


3-0
0-3






添田 拓海
1915 (4 thắng - 2 thua)



0-3

3-1

3-1





3-0
3-0
1-3






島田将英
1713 (3 thắng - 3 thua)


0-3



1-3
1-3



3-1

3-1

3-2






3rd
阿部歩夢
1985 (5 thắng - 1 thua)
0-3
3-0

3-2
3-1







3-1



3-0





後藤英治
1643 (3 thắng - 3 thua)




0-3
0-3




2-3

3-1



3-0



3-0

長谷川潤
1516 (3 thắng - 3 thua)





1-3
0-3



3-2




0-3

3-0

3-0


井上雄策
1493 (3 thắng - 3 thua)



3-2

1-3
1-3

1-3








3-1
3-0



セキヤマユタカ
1410 (3 thắng - 3 thua)

0-3







1-3
1-3



3-1



3-0


3-0
坂上文雄
1354 (3 thắng - 3 thua)




0-3


0-3
1-3









3-0
3-0

3-0
山口 宗寿
1314 (2 thắng - 4 thua)


0-3



0-3
0-3





1-3



3-0

3-0


杉崎兼治郎
1546 (4 thắng - 3 thua)


2-3



3-0
3-1
2-3


3-0




3-0





坂上昌子
1078 (1 thắng - 5 thua)
0-3








0-3
0-3





0-3


3-0
1-3

山崎 富美雄
1134 (2 thắng - 4 thua)





0-3





0-3
1-3


0-3


3-1

3-2

齋藤 至
865 (1 thắng - 6 thua) /新潟卓球ラボ



0-3








0-3
0-3
0-3



1-3
0-3

3-0
齋藤栄毅
885 (1 thắng - 5 thua)


0-3








0-3


0-3
0-3

0-3

3-0


小林郁士
874 (2 thắng - 4 thua)

0-3

0-3






0-3






3-1
2-3


3-1
青木睦子
622 (0 thắng - 6 thua)
0-3
0-3











0-3
0-3




0-3

1-3