Kết quả trận đấu 第4回 i2U新発田カップ sponsor by Rally Ace 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

五十嵐 隼 小林伸也 阿部巧 成田彰 松田武洲 清治貴晴 本田 忍 添田 拓海 島田将英 阿部歩夢 後藤英治 長谷川潤 井上雄策 関山裕 坂上文雄 山口 宗寿 杉崎兼治郎 坂上昌子 山崎 富美雄 齋藤 至 齋藤栄毅 小林郁士 青木睦子
Thắng cuộc
五十嵐 隼
2302 (6 thắng - 0 thua)
ー

3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯


3-0
◯







3-0
◯




3-0
◯
2nd
小林伸也
2099 (5 thắng - 1 thua)

ー


3-1
◯
3-0
◯



0-3
✗



3-0
◯







3-0
◯
3-0
◯
阿部巧
2069 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗

ー

2-3
✗



3-0
◯






3-0
◯
3-2
◯



3-0
◯


成田彰
1970 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗


ー



3-0
◯

2-3
✗


2-3
✗






3-0
◯

3-0
◯

松田武洲
1828 (4 thắng - 2 thua)

1-3
✗
3-2
◯

ー




1-3
✗
3-0
◯



3-0
◯


◯






清治貴晴
1874 (4 thắng - 2 thua)

0-3
✗



ー

1-3
✗


3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯





3-0
◯




本田 忍
1832 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗





ー

3-1
◯


3-0
◯
3-1
◯


3-0
◯
0-3
✗






添田 拓海
1915 (4 thắng - 2 thua)



0-3
✗

3-1
◯

ー
3-1
◯





3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗






島田将英
1803 (3 thắng - 3 thua)


0-3
✗



1-3
✗
1-3
✗
ー



3-1
◯

3-1
◯

3-2
◯






3rd
阿部歩夢
1985 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-0
◯

3-2
◯
3-1
◯




ー



3-1
◯



3-0
◯





後藤英治
1695 (3 thắng - 3 thua)




0-3
✗
0-3
✗




ー
2-3
✗

3-1
◯



3-0
◯



3-0
◯

長谷川潤
1516 (3 thắng - 3 thua)





1-3
✗
0-3
✗



3-2
◯
ー




0-3
✗

3-0
◯

3-0
◯


井上雄策
1493 (3 thắng - 3 thua)



3-2
◯

1-3
✗
1-3
✗

1-3
✗



ー





3-1
◯
3-0
◯



関山裕
1547 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗







1-3
✗
1-3
✗


ー

3-1
◯



3-0
◯


3-0
◯
坂上文雄
1354 (3 thắng - 3 thua)




0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗





ー




3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
山口 宗寿
1314 (2 thắng - 4 thua)


0-3
✗



0-3
✗
0-3
✗





1-3
✗

ー


3-0
◯

3-0
◯


杉崎兼治郎
1546 (4 thắng - 3 thua)


2-3
✗


✗

3-0
◯
3-1
◯
2-3
✗


3-0
◯




ー
3-0
◯





坂上昌子
1078 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗








0-3
✗
0-3
✗





0-3
✗
ー


3-0
◯
1-3
✗

山崎 富美雄
1134 (2 thắng - 4 thua)





0-3
✗





0-3
✗
1-3
✗


0-3
✗


ー
3-1
◯

3-2
◯

齋藤 至
865 (1 thắng - 6 thua) /新潟卓球ラボ



0-3
✗








0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗



1-3
✗
ー
0-3
✗

3-0
◯
齋藤栄毅
885 (1 thắng - 5 thua)


0-3
✗








0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

3-0
◯
ー


小林郁士
874 (2 thắng - 4 thua)

0-3
✗

0-3
✗






0-3
✗






3-1
◯
2-3
✗


ー
3-1
◯
青木睦子
580 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗











0-3
✗
0-3
✗




0-3
✗

1-3
✗
ー