Kết quả trận đấu crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無) 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

吉丸宏美 樺島凜太朗 瀬井智博 秦衣里 橋本優 田中 智貴 伊東 煌生 井上 陽介 今村翔一 冨島瑛大 冨島華夏 荻野英夫 髙倉 佑珠 青木優弥 宮下 陽太 渡部 恒満 宮原康 永尾貞則 髙倉 由侑
吉丸宏美
1845 (4 thắng - 1 thua)
0-3
3-1
3-0





3-1








3-0
Thắng cuộc
樺島凜太朗
1935 (5 thắng - 0 thua)
3-0




3-0


3-0
3-0






3-0

2nd
瀬井智博
1811 (4 thắng - 1 thua) /crossA-A
1-3



3-0
3-1
3-0








3-0


3rd
秦衣里
1639 (4 thắng - 1 thua)
0-3






3-0

3-0
3-0
3-0






橋本優
1463 (3 thắng - 2 thua)





1-3


1-3




3-0
3-0


3-0
田中 智貴
1371 (3 thắng - 2 thua) /crossA-A


0-3




3-1



2-3
3-1
3-0




伊東 煌生
1405 (3 thắng - 2 thua) /crossA-A

0-3
1-3

3-1






3-0
3-0





井上 陽介
1421 (3 thắng - 2 thua)


0-3





2-3
3-0

3-0
3-0





今村翔一
1185 (2 thắng - 3 thua)



0-3

1-3





0-3



3-0

3-2
冨島瑛大
1455 (3 thắng - 2 thua)
1-3
0-3


3-1


3-2


3-0







冨島華夏
1280 (2 thắng - 3 thua)

0-3

0-3



0-3





3-0


3-0

荻野英夫
1040 (2 thắng - 3 thua)



0-3





0-3



3-1

3-0

1-3
髙倉 佑珠
1193 (3 thắng - 3 thua) /crossA-A



0-3

3-2
0-3
0-3
3-0





3-0



青木優弥
1067 (2 thắng - 3 thua)





1-3
0-3
0-3






3-0
3-0


宮下 陽太
909 (1 thắng - 4 thua)




0-3
0-3




0-3
1-3




3-0

渡部 恒満
772 (1 thắng - 4 thua)




0-3







0-3
0-3


3-0
1-3
宮原康
808 (1 thắng - 4 thua)


0-3





0-3


0-3

0-3


3-0

永尾貞則
597 (0 thắng - 5 thua)

0-3








0-3



0-3
0-3
0-3

髙倉 由侑
844 (2 thắng - 3 thua) /crossA-A
0-3



0-3



2-3


3-1



3-1