Kết quả trận đấu crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無) 混合シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

混合シングルス (混合シングルス)

Sân 1
箕輪 京祐 2-2 田中咲希
1473 Trọng tài 冨島瑛大 1257
Sân 2
中島蒼衣 vs 神保 幸太郎
1223 Trọng tài 早野 凛人 1139
Sân 3
秦衣里 2-1 江上翔大
1561 Trọng tài 井上 陽介 1232
Sân 4
山﨑 来生 vs 荻野英夫
1449 Trọng tài 宮下 陽太 852

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

早野 凛人 川尻 唯生 小川寿海 秦衣里 冨島瑛大 箕輪 京祐 井上 陽介 藤田 智紀 山﨑 来生 田中咲希 中島蒼衣 森末 茂 神保 幸太郎 石井蒼人 江上翔大 荻野英夫 宮下 陽太
早野 凛人
2199 (4 thắng - 1 thua)




3-0
3-2
2-3






3-1

3-0
川尻 唯生
2106 (4 thắng - 1 thua)



0-3
3-1

3-1



3-0



3-0

小川寿海
2012 (2 thắng - 3 thua)






2-3



2-3
3-0

0-3

3-0
秦衣里
1561 (2 thắng - 2 thua)






2-3
1-3


3-0
3-0

2-1


冨島瑛大
1646 (4 thắng - 0 thua)

3-0



3-0

3-1




3-1



箕輪 京祐
1473 (2 thắng - 2 thua)
0-3
1-3






2-2
3-0


3-0



井上 陽介
1478 (3 thắng - 2 thua)
2-3



0-3

3-0

3-0




3-1


藤田 智紀
1396 (3 thắng - 2 thua)
3-2
1-3
3-2
3-2


0-3









山﨑 来生
1449 (3 thắng - 1 thua)



3-1
1-3



3-1
3-0






田中咲希
1257 (2 thắng - 2 thua)





2-2
0-3

1-3



3-2


3-0
中島蒼衣
1223 (1 thắng - 3 thua)





0-3


0-3



2-3

3-0

森末 茂
1208 (2 thắng - 3 thua) /大分:春日クラブ

0-3
3-2
0-3









1-3

3-0
神保 幸太郎
1139 (1 thắng - 3 thua)


0-3
0-3








0-3

3-1

石井蒼人
1117 (2 thắng - 3 thua)




1-3
0-3



2-3
3-2

3-0



江上翔大
1232 (2 thắng - 2 thua)
1-3

3-0
1-2


1-3




3-1




荻野英夫
852 (0 thắng - 4 thua)

0-3








0-3

1-3


2-3
宮下 陽太
853 (1 thắng - 4 thua)
0-3

0-3






0-3

0-3



3-2