Kết quả trận đấu crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無) 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

早野 凛人 川尻 唯生 小川寿海 秦衣里 冨島瑛大 箕輪 京祐 井上 陽介 藤田 智紀 山﨑 来生 田中咲希 中島蒼衣 森末 茂 神保 幸太郎 石井蒼人 江上翔大 荻野英夫 宮下 陽太
3rd
早野 凛人
2199 (4 thắng - 1 thua)
ー




3-0
◯
3-2
◯
2-3
✗






3-1
◯

3-0
◯
川尻 唯生
2106 (4 thắng - 1 thua)

ー


0-3
✗
3-1
◯

3-1
◯



3-0
◯



3-0
◯

小川寿海
2012 (2 thắng - 3 thua)


ー




2-3
✗



2-3
✗
3-0
◯

0-3
✗

3-0
◯
秦衣里
1636 (2 thắng - 3 thua)



ー



2-3
✗
1-3
✗


3-0
◯
3-0
◯

2-3
✗


Thắng cuộc
冨島瑛大
1689 (5 thắng - 0 thua)

3-0
◯


ー

3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯



3-1
◯



箕輪 京祐
1458 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗



ー



2-3
✗
3-0
◯


3-0
◯



井上 陽介
1633 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗



0-3
✗

ー
3-0
◯

3-0
◯




3-1
◯


藤田 智紀
1517 (3 thắng - 2 thua)
3-2
◯
1-3
✗
3-2
◯
3-2
◯


0-3
✗
ー









2nd
山﨑 来生
1455 (4 thắng - 1 thua)



3-1
◯
1-3
✗



ー
3-1
◯
3-0
◯




3-0
◯

田中咲希
1269 (3 thắng - 3 thua)




0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗

1-3
✗
ー



3-2
◯


3-0
◯
中島蒼衣
1225 (2 thắng - 3 thua)





0-3
✗


0-3
✗

ー

3-2
◯
2-3
✗

3-0
◯

森末 茂
1422 (2 thắng - 3 thua) /大分:春日クラブ

0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗







ー


1-3
✗

3-0
◯
神保 幸太郎
1137 (1 thắng - 4 thua)


0-3
✗
0-3
✗






2-3
✗

ー
0-3
✗

3-1
◯

石井蒼人
1117 (2 thắng - 3 thua)




1-3
✗
0-3
✗



2-3
✗
3-2
◯

3-0
◯
ー



江上翔大
1249 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗

3-0
◯
3-2
◯


1-3
✗




3-1
◯


ー


荻野英夫
991 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗






0-3
✗

0-3
✗

1-3
✗


ー
2-3
✗
宮下 陽太
892 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗

0-3
✗






0-3
✗

0-3
✗



3-2
◯
ー