Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 石井信行 | 沼尾真誉 | 村田 珠理 | 高草木裕一 | 宇宿秀三 | 佐藤 佳生 | 岡澤徹郎 | 伊藤拓也 | 髙橋直規 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
石井信行
2214 (6 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
|
2nd
沼尾真誉
2126 (5 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
3-0
◯ |
|
|
a
村田 珠理
1948 (3 thắng - 3 thua)
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
|
2-3
✗ |
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
高草木裕一
1964 (3 thắng - 2 thua)
|
|
0-3
✗ |
|
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
|
a
宇宿秀三
1939 (3 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
ー |
|
|
|
3-0
◯ |
|
a
佐藤 佳生
1828 (3 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
|
0-3
✗ |
|
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
a
岡澤徹郎
1516 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
|
a
伊藤拓也
1347 (1 thắng - 5 thua) /横浜卓球サークル
|
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
|
a
髙橋直規
1174 (0 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |