Kết quả trận đấu 第11回i2U春日部 sponsored by パンダーニ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

大築友洋 久保 日和 太田 祐輔 新海 拓也 吉村遼 八戸木 喬 宮本卓海 白川貴教 津曲 渉 大島佑太 鈴木 圭太 石垣 泰知 石飛 皓輝
Thắng cuộc
大築友洋
2392 (7 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
久保 日和
1901 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗


3-1
◯




3-2
◯
3-2
◯
2nd
太田 祐輔
2142 (5 thắng - 1 thua)

0-3
✗
ー
3-1
◯




3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

3rd
新海 拓也
2197 (5 thắng - 1 thua)

3-1
◯
1-3
✗
ー



3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯


3-2
◯
吉村遼
1933 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗



ー
3-0
◯

3-2
◯


3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
八戸木 喬
1622 (2 thắng - 4 thua)




0-3
✗
ー
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯

3-1
◯
1-3
✗

宮本卓海
1595 (3 thắng - 4 thua)
0-3
✗
1-3
✗



3-0
◯
ー

3-2
◯
0-3
✗
3-1
◯

1-3
✗
白川貴教
1546 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗


1-3
✗
2-3
✗
3-1
◯

ー
3-0
◯
1-3
✗



津曲 渉
1289 (0 thắng - 6 thua)


0-3
✗
0-3
✗

2-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー


1-3
✗

大島佑太
1426 (2 thắng - 5 thua)
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗


3-0
◯
3-1
◯

ー
0-3
✗

1-3
✗
鈴木 圭太
1673 (2 thắng - 4 thua)


1-3
✗

1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗


3-0
◯
ー

3-0
◯
石垣 泰知
1553 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗

2-3
✗
3-1
◯


3-1
◯


ー

石飛 皓輝
1485 (2 thắng - 5 thua)
0-3
✗
2-3
✗

2-3
✗
0-3
✗

3-1
◯


3-1
◯
0-3
✗

ー