Kết quả trận đấu i2U(イッツー)9/6『午前』大会@厚木市東町スポセン Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: S

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

豊田 大嗣 杉山裕之 春川陽一 菊地 浩彰 熊谷 潤平 内田権一 藤原大輔 山田和好 吉田実則
2nd
豊田 大嗣
2362 (5 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯

Thắng cuộc
杉山裕之
2408 (6 thắng - 0 thua) /マドハンド
3-1
◯
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯


3-0
◯
3-0
◯
春川陽一
2102 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
2-3
✗
ー

3-0
◯
3-1
◯

0-3
✗
3-1
◯
3rd
菊地 浩彰
2126 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗

ー

3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
熊谷 潤平
2046 (4 thắng - 2 thua)

1-3
✗
0-3
✗

ー
3-2
◯
3-1
◯
3-2
◯
3-2
◯
内田権一
1781 (1 thắng - 5 thua)
1-3
✗

1-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
ー
3-1
◯

0-3
✗
藤原大輔
1743 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー
2-3
✗
1-3
✗
山田和好
1964 (2 thắng - 4 thua)
2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
2-3
✗

3-2
◯
ー

吉田実則
1560 (2 thắng - 4 thua) /とつかボーカル教室

0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯

ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

加藤悟 呉錦恪 河邊 邦介 菊池 修 S 木村晃也 鋤柄充 程航
加藤悟
1506 (3 thắng - 3 thua) /日卓連横浜
ー
0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
2nd
呉錦恪
1497 (4 thắng - 2 thua)
3-0
◯
ー

0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
河邊 邦介
1529 (3 thắng - 2 thua)
3-1
◯

ー
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯

3rd
菊池 修
1533 (4 thắng - 2 thua)

3-0
◯
3-0
◯
ー
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
S
1653 (5 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
ー


3-0
◯
木村晃也
1140 (3 thắng - 3 thua)
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯

ー
3-0
◯
3-0
◯
鋤柄充
1189 (1 thắng - 5 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗
ー
3-2
◯
程航
944 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー