Số trận đấu dự kiến:5 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 河本相旭 | 三浦真行 | 川﨑啓豊 | 関口諒介 | 松浦光 | 高橋初良 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
河本相旭
2722 (5 thắng - 0 thua) /友少知人多
|
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
三浦真行
2319 (4 thắng - 1 thua) /東坂下くらぶ
|
1-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
川﨑啓豊
2113 (3 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
a
関口諒介
1738 (1 thắng - 4 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
松浦光
1607 (2 thắng - 3 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
高橋初良
773 (0 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |