Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Kết quả sự kiện
crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無) Kết quả trận đấu
混合シングルス(Nam nữĐơn) Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu crossA-A シングルスマッチ (レーティング制限無) 混合シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang
Trận đấu đang diễn ra
混合シングルス (混合シングルス)
Sân 1
井上 陽介
vs
髙倉 由侑
1618
Trọng tài
冨島瑛大
970
Sân 2
八尋孝祐
vs
松本 輝之
1541
Trọng tài
古賀将樹
1124
Sân 3
高牟礼 久宜
2-2
冨島華夏
1518
Trọng tài
今村翔一
1345
Sân 4
小松建一郎
vs
山下雅也
1684
Trọng tài
山口峻史
1426
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
松本 輝之 (Trọng tài 2 lần)
中山浩一 (Trọng tài 2 lần)
八尋孝祐 (Trọng tài 2 lần)
瀬井智博 (Trọng tài 2 lần)
井上 陽介 (Trọng tài 2 lần)
髙倉 佑珠 (Trọng tài 2 lần)
髙倉 由侑 (Trọng tài 2 lần)
永尾貞則 (Trọng tài 2 lần)
小松建一郎 (Trọng tài 2 lần)
行平梅芽 (Trọng tài 2 lần)
山下雅也 (Trọng tài 2 lần)
今村翔一 (Trọng tài 2 lần)
宮下 陽太 (Trọng tài 2 lần)
冨島瑛大 (Trọng tài 3 lần)
冨島華夏 (Trọng tài 2 lần)
古賀将樹 (Trọng tài 3 lần)
下坂 一桜 (Trọng tài 2 lần)
天本道由貴 (Trọng tài 3 lần)
高牟礼 久宜 (Trọng tài 1 lần)
山口峻史 (Trọng tài 3 lần)
行平 楓 (Trọng tài 2 lần)
大石翔 (Trọng tài 2 lần)
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
松本 輝之 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
中山浩一 (Trọng tài 2 lần)
八尋孝祐 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
瀬井智博 (Trọng tài 2 lần)
井上 陽介 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
髙倉 佑珠 (Trọng tài 2 lần)
髙倉 由侑 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
永尾貞則 (Trọng tài 2 lần)
小松建一郎 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
行平梅芽 (Trọng tài 2 lần)
山下雅也 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
今村翔一 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
宮下 陽太 (Trọng tài 2 lần)
冨島瑛大 (Trọng tài 3 lần) (Đang trong trận)
冨島華夏 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
古賀将樹 (Trọng tài 3 lần) (Đang trong trận)
下坂 一桜 (Trọng tài 2 lần)
天本道由貴 (Trọng tài 3 lần)
高牟礼 久宜 (Trọng tài 1 lần) (Đang trong trận)
山口峻史 (Trọng tài 3 lần) (Đang trong trận)
行平 楓 (Trọng tài 2 lần)
大石翔 (Trọng tài 2 lần)
Danh sách trận đấu
Ghép nối
Số trận đấu dự kiến:5
瀬井智博
小松建一郎
冨島瑛大
八尋孝祐
山口峻史
高牟礼 久宜
井上 陽介
中山浩一
山下雅也
天本道由貴
冨島華夏
髙倉 佑珠
松本 輝之
今村翔一
下坂 一桜
古賀将樹
大石翔
行平 楓
行平梅芽
宮下 陽太
髙倉 由侑
永尾貞則
a
瀬井智博
1849 (4 thắng - 0 thua)
/crossA-A
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
小松建一郎
1684 (3 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
a
冨島瑛大
1692 (4 thắng - 0 thua)
ー
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
八尋孝祐
1541 (2 thắng - 2 thua)
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
2-3
✗
a
山口峻史
1328 (2 thắng - 2 thua)
ー
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
高牟礼 久宜
1518 (2 thắng - 1 thua)
0-3
✗
ー
3-1
◯
2-2
3-0
◯
a
井上 陽介
1618 (2 thắng - 1 thua)
2-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
a
中山浩一
1298 (2 thắng - 2 thua)
1-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
0-3
✗
a
山下雅也
1426 (3 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯
a
天本道由貴
1246 (2 thắng - 2 thua)
ー
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
a
冨島華夏
1345 (2 thắng - 1 thua)
3-1
◯
1-3
✗
2-2
ー
3-0
◯
a
髙倉 佑珠
1266 (2 thắng - 2 thua)
/crossA-A
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
松本 輝之
1124 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
今村翔一
1144 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
ー
a
下坂 一桜
977 (1 thắng - 3 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
古賀将樹
934 (1 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
a
大石翔
880 (1 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
a
行平 楓
865 (1 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
a
行平梅芽
1045 (1 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
a
宮下 陽太
897 (1 thắng - 3 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
a
髙倉 由侑
970 (3 thắng - 1 thua)
/crossA-A
2-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
ー
a
永尾貞則
532 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー