Số trận đấu dự kiến:9 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 大和田 大地 | 三森 健司 | 佐藤 聡太 | 三岡正和 | 佐藤 健二 | 佐藤利浩 | 浜岸寛次郎 | 佐藤 晃紀 | 山口セキコ | 加藤 吏 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
a
大和田 大地
2015 (17 Điểm, 5 thắng - 2 thua)
|
ー |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
三森 健司
2192 (24 Điểm, 8 thắng - 0 thua)
|
3-0
◯ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
佐藤 聡太
2067 (19 Điểm, 6 thắng - 1 thua)
|
3-0
◯ |
2-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
三岡正和
1721 (18 Điểm, 5 thắng - 3 thua)
|
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
佐藤 健二
1543 (17 Điểm, 4 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
佐藤利浩
1526 (14 Điểm, 3 thắng - 5 thua)
|
1-3
✗ |
|
2-3
✗ |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
浜岸寛次郎
1386 (14 Điểm, 3 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
佐藤 晃紀
1482 (18 Điểm, 5 thắng - 3 thua)
|
2-3
✗ |
0-3
✗ |
|
3-2
◯ |
1-3
✗ |
3-2
◯ |
3-2
◯ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
山口セキコ
1095 (10 Điểm, 1 thắng - 7 thua)
|
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
加藤 吏
764 (9 Điểm, 0 thắng - 9 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |