Kết quả trận đấu 第1回きざみのり杯 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

間鍋 進 町田 和也 佐藤 佳生 遠藤徹 石井 謙介 濱田眞一 神倉峻 吉田実則 原田 和茂 内藤喜次 安藤 裕宜 飯田卓也 加藤 慎也 No name
Thắng cuộc
間鍋 進
2171 (5 thắng - 1 thua) /teamラケットジム
ー
2-3
✗

3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
町田 和也
2019 (4 thắng - 2 thua)
3-2
◯
ー




1-3
✗
2-3
✗

◯

3-0
◯
3-0
◯

佐藤 佳生
1758 (3 thắng - 3 thua)


ー
2-3
✗
3-0
◯
2-3
✗



◯
3-2
◯

2-3
✗


遠藤徹
1960 (4 thắng - 3 thua) /Haswell
0-3
✗

3-2
◯
ー
1-3
✗
3-0
◯

0-3
✗

◯

3-1
◯


2nd
石井 謙介
1809 (5 thắng - 2 thua)


0-3
✗
3-1
◯
ー
3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯


3rd
濱田眞一
2003 (5 thắng - 2 thua)


3-2
◯
0-3
✗
1-3
✗
ー

3-2
◯

◯


3-0
◯

3-1
◯
神倉峻
1848 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-1
◯


0-3
✗

ー
3-2
◯


3-1
◯
3-0
◯
吉田実則
1765 (3 thắng - 3 thua) /とつかボーカル教室

3-2
◯

3-0
◯

2-3
✗
2-3
✗
ー


1-3
✗
3-1
◯
原田 和茂
1504 (0 thắng - 8 thua)
Bỏ cuộc

✗

✗

✗

✗
ー

✗

✗

✗

✗
内藤喜次
1728 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗

2-3
✗

0-3
✗



ー
3-1
◯
3-1
◯

3-0
◯
安藤 裕宜
1626 (3 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
3-1
◯




◯
1-3
✗
ー
3-2
◯

飯田卓也
1505 (2 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗

◯
1-3
✗
ー
加藤 慎也
1504 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗




1-3
✗
3-1
◯

◯

2-3
✗
ー
2-1
◯
No name
1011 (1 thắng - 6 thua)
0-3
✗




1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

◯
0-3
✗

1-2
✗
ー