Kết quả trận đấu 【緊急大募集】エキスパートTTC杯・最大14試合フリーレーティング参加者大歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

春川陽一 寄本 翔哉 わたなべ こうたろう 髙橋楓真 加藤 大輝 高島誠一 岩井聡輝 大津 智哉 齋藤 大地 星野 光生 宮城島 悠 赤羽功大 石倉地大 野中正信
春川陽一
1904 (9 thắng - 4 thua)
0-3
2-3
2-3
2-3
3-0
3-2
3-1
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
3rd
寄本 翔哉
1995 (10 thắng - 3 thua)
3-0
3-2
3-1
3-1
2-3
1-3
3-1
2-3
3-1
3-0
3-2
3-0
3-0
2nd
わたなべ こうたろう
1901 (10 thắng - 2 thua) /北区に帰宅
3-2
2-3
3-2
1-3
3-1
3-2
3-0
3-1
3-0
3-0
3-0
3-1
髙橋楓真
1695 (7 thắng - 6 thua)
3-2
1-3
2-3
0-3
0-3
2-3
2-3
3-0
3-2
3-0
3-0
3-0
3-0
Thắng cuộc
加藤 大輝
2010 (12 thắng - 1 thua)
3-2
1-3
3-1
3-0
3-1
3-0
3-2
3-1
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
高島誠一
1793 (10 thắng - 3 thua)
0-3
3-2
1-3
3-0
1-3
3-0
3-2
3-2
3-1
3-0
3-0
3-1
3-0
岩井聡輝
1690 (6 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
2-3
3-1
3-2
0-3
0-3
3-0
1-3
3-1
3-0
3-0
大津 智哉
1624 (7 thắng - 6 thua)
1-3
1-3
2-3
3-2
2-3
2-3
0-3
3-2
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
齋藤 大地
1613 (7 thắng - 6 thua)
0-3
3-2
0-3
0-3
1-3
2-3
3-1
2-3
3-2
3-1
3-1
3-1
3-2
星野 光生
1512 (4 thắng - 9 thua)
0-3
1-3
1-3
2-3
0-3
1-3
1-3
0-3
2-3
3-0
3-0
3-1
3-0
宮城島 悠
1057 (1 thắng - 11 thua)
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
1-3
0-3
0-3
1-3
3-0
赤羽功大
1156 (2 thắng - 11 thua)
0-3
2-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
1-3
0-3
3-0
3-1
0-3
石倉地大
972 (2 thắng - 11 thua)
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
1-3
0-3
0-3
1-3
1-3
3-1
1-3
3-0
野中正信
773 (1 thắng - 11 thua)
0-3
0-3
1-3
0-3
0-3
0-3
0-3
2-3
0-3
0-3
3-0
0-3