Kết quả trận đấu 第11回ライト杯天下一武道会シングル大会Sponsor by NISHOHI 男女混成シングル(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

水ノ上 達也 熊谷 潤平 安藤 迅 峯 貴昭 古賀 茂希 茅森俊輝 関谷泰浩 阪本雄紀 田中聖也 岡澤徹郎 和氣康弘 河邊 邦介 鶴尾明大 伊藤拓也 岩崎 進 秋元 由紀子 若林正樹 佐々木 雄飛 上野 博紀 白石純 山田 央樹 柴崎 裕 木村晃也 長谷川 貴之 佐藤 大介 木村有希 浦脇 浩二 高橋賢人 岡野 圭護 辻雄悟 小松 正人 村本ルミ
水ノ上 達也
1873 (4 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
ー
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯
Thắng cuộc
熊谷 潤平
2046 (6 thắng - 0 thua)
ー






3-0
◯


3-0
◯







3-0
◯
3-0
◯



3-0
◯




3-0
◯

安藤 迅
2123 (4 thắng - 2 thua)

ー


2-3
✗

3-0
◯

3-1
◯


3-0
◯







0-3
✗







3-0
◯


2nd
峯 貴昭
2086 (6 thắng - 0 thua)
3-0
◯


ー


3-0
◯




3-0
◯


3-1
◯











3-1
◯
3-1
◯



古賀 茂希
2069 (5 thắng - 1 thua)



ー




3-0
◯



3-1
◯








3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

1-3
✗




3rd
茅森俊輝
1927 (6 thắng - 0 thua) /ベイチャレクラブ

3-2
◯


ー
3-0
◯








3-0
◯

3-0
◯







3-0
◯

3-1
◯



関谷泰浩
1681 (4 thắng - 3 thua) /Team☆Light


0-3
✗

0-3
✗
ー

3-0
◯

3-0
◯






3-0
◯







3-0
◯
1-3
✗




阪本雄紀
1808 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗

0-3
✗




ー
3-2
◯







3-0
◯






3-0
◯
3-1
◯






田中聖也
1445 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗




0-3
✗
2-3
✗
ー






3-2
◯

3-0
◯




3-2
◯








岡澤徹郎
1558 (2 thắng - 5 thua)

1-3
✗

0-3
✗




ー

1-3
✗



1-3
✗





3-1
◯

2-3
✗





3-0
◯

和氣康弘
1540 (3 thắng - 3 thua)
2-3
✗





0-3
✗



ー








3-0
◯
0-3
✗


3-1
◯




3-0
◯


河邊 邦介
1529 (3 thắng - 3 thua) /Haswell
0-3
✗

0-3
✗





3-1
◯

ー
0-3
✗
3-1
◯





3-2
◯











鶴尾明大
1822 (4 thắng - 2 thua)

0-3
✗








3-0
◯
ー

3-0
◯



3-0
◯

3-0
◯





0-3
✗




伊藤拓也
1544 (2 thắng - 4 thua) /横浜卓球サークル



1-3
✗






1-3
✗

ー



1-3
✗






0-3
✗
3-1
◯

3-1
◯



岩崎 進
1753 (3 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
秋元 由紀子
1323 (2 thắng - 4 thua)


1-3
✗








0-3
✗

1-3
✗
ー
0-3
✗









3-0
◯



3-0
◯

若林正樹
1609 (3 thắng - 3 thua)




0-3
✗


2-3
✗
3-1
◯




0-3
✗
3-0
◯
ー





3-0
◯









佐々木 雄飛
1486 (4 thắng - 3 thua) /Team☆Light






0-3
✗






0-3
✗


ー

3-0
◯
3-1
◯
0-3
✗







3-0
◯

3-0
◯
上野 博紀
1399 (2 thắng - 4 thua)




0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗




3-1
◯



ー




0-3
✗




3-0
◯



白石純
1383 (3 thắng - 3 thua)











0-3
✗



0-3
✗

ー


2-3
✗
3-2
◯

3-0
◯





3-1
◯
山田 央樹
1376 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗








0-3
✗
2-3
✗




1-3
✗


ー





3-0
◯



3-0
◯

柴崎 裕
1585 (4 thắng - 2 thua)
3-2
◯
0-3
✗
3-0
◯







3-0
◯

0-3
✗



3-0
◯



ー










木村晃也
1368 (2 thắng - 4 thua)








1-3
✗





0-3
✗


3-2
◯


ー
1-3
✗
3-0
◯


0-3
✗




長谷川 貴之
1417 (3 thắng - 3 thua)



0-3
✗



2-3
✗








3-0
◯
2-3
✗


3-1
◯
ー







3-0
◯
佐藤 大介
1208 (2 thắng - 5 thua)



0-3
✗


0-3
✗

3-2
◯
1-3
✗










0-3
✗

ー
0-3
✗




3-0
◯

木村有希
1385 (3 thắng - 4 thua)
0-3
✗


0-3
✗


1-3
✗





3-0
◯




0-3
✗




3-0
◯
ー





3-0
◯
浦脇 浩二
1014 (0 thắng - 6 thua)




0-3
✗
0-3
✗






1-3
✗
0-3
✗




0-3
✗





ー

1-3
✗



高橋賢人
1601 (5 thắng - 1 thua)


1-3
✗
3-1
◯

3-1
◯





3-0
◯








3-0
◯




ー
3-0
◯



岡野 圭護
1224 (1 thắng - 5 thua)


1-3
✗

1-3
✗







1-3
✗



0-3
✗







3-1
◯
0-3
✗
ー



辻雄悟
1000 (1 thắng - 4 thua)

0-3
✗







0-3
✗





0-3
✗











ー
0-3
✗
3-0
◯
小松 正人
755 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗







0-3
✗




0-3
✗




0-3
✗



0-3
✗




3-0
◯
ー

村本ルミ
584 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗















0-3
✗

1-3
✗



0-3
✗

0-3
✗



0-3
✗

ー