Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 岡田 広寿 | 三浦真行 | 関口諒介 | 石川智樹 | 鈴木洋平 | 川崎人司 | 高橋初良 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
岡田 広寿
2342 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)
|
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
三浦真行
2343 (18 Điểm, 6 thắng - 0 thua)
|
3-1
◯ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
関口諒介
1784 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
石川智樹
1539 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
鈴木洋平
1414 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
川崎人司
979 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
高橋初良
790 (6 Điểm, 0 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |