Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Kết quả sự kiện
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ Kết quả trận đấu
1/11 Bグループ(Nam nữĐơn) Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu 【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓑ 1/11 Bグループ(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang
Trận đấu đang diễn ra
1/11 Bグループ (混合シングルス)
Sân 17
齋藤颯太朗
vs
西森元希
1428
1446
Sân 18
倉知奏介
vs
池田響一
2817
2448
Sân 19
井上雄新
vs
髙橋一花
2396
1151
Sân 20
堤 大悟
vs
有賀那紡
1961
1859
Sân 21
細金拓仁
vs
小澤裕大
2493
1948
Sân 22
長谷川創大
vs
及川悠吾
2576
2148
Sân 23
河上 想大
vs
神山椋建
1882
1828
Sân 24
岡田樹生
vs
田辺大吉
1688
1779
Sân 25
直井健一郎
vs
橋本章汰
2187
1882
Sân 26
山下獅王
vs
長田大樹
1371
1757
Sân 27(CAMPUS棟4F)
田中 瑛啓
vs
堀内好誠
1514
1298
Sân 28(CAMPUS棟4F)
山崎勇人
vs
澤畠泰生
2703
2294
Sân 29(CAMPUS棟4F)
高 悠樹
vs
石川諒成
1100
1429
Sân 30(CAMPUS棟4F)
稲垣
vs
松本悠汰
2455
1963
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
及川悠吾 (Trọng tài 0 lần)
長谷川創大 (Trọng tài 0 lần)
井上雄新 (Trọng tài 0 lần)
山崎勇人 (Trọng tài 0 lần)
池田響一 (Trọng tài 0 lần)
倉知奏介 (Trọng tài 0 lần)
松本悠汰 (Trọng tài 0 lần)
神山椋建 (Trọng tài 0 lần)
倉島大熙 (Trọng tài 0 lần)
長田大樹 (Trọng tài 0 lần)
澤畠泰生 (Trọng tài 0 lần)
細金拓仁 (Trọng tài 0 lần)
齋藤颯太朗 (Trọng tài 0 lần)
小澤裕大 (Trọng tài 0 lần)
直井健一郎 (Trọng tài 0 lần)
髙橋寛太 (Trọng tài 0 lần)
稲垣 (Trọng tài 0 lần)
玉井良宜 (Trọng tài 0 lần)
国分琉斗 (Trọng tài 0 lần)
田中 瑛啓 (Trọng tài 0 lần)
水垣遥希 (Trọng tài 0 lần)
堤 大悟 (Trọng tài 0 lần)
堀内好誠 (Trọng tài 0 lần)
鈴木心都輝 (Trọng tài 0 lần)
杉山翔悟 (Trọng tài 0 lần)
叶木裕翔 (Trọng tài 0 lần)
橋本章汰 (Trọng tài 0 lần)
伊勢 尊 (Trọng tài 0 lần)
岡田樹生 (Trọng tài 0 lần)
河上 想大 (Trọng tài 0 lần)
西森元希 (Trọng tài 0 lần)
藤原広翔 (Trọng tài 0 lần)
齋藤秀成 (Trọng tài 0 lần)
若原 義斗 (Trọng tài 0 lần)
橋田 匠斗 (Trọng tài 0 lần)
奥田耀瑠 (Trọng tài 0 lần)
田辺大吉 (Trọng tài 0 lần)
有賀那紡 (Trọng tài 0 lần)
西澤英音 (Trọng tài 0 lần)
槐大智 (Trọng tài 0 lần)
高木琉成 (Trọng tài 0 lần)
寺町悠杜 (Trọng tài 0 lần)
古田僚 (Trọng tài 0 lần)
髙橋心ノ介 (Trọng tài 0 lần)
高 悠樹 (Trọng tài 0 lần)
髙橋一花 (Trọng tài 0 lần)
小澤 快王 (Trọng tài 0 lần)
石川諒成 (Trọng tài 0 lần)
山下獅王 (Trọng tài 0 lần)
Danh sách trận đấu
倉知奏介
山崎勇人
長谷川創大
池田響一
細金拓仁
稲垣
井上雄新
澤畠泰生
国分琉斗
直井健一郎
堤 大悟
河上 想大
及川悠吾
水垣遥希
槐大智
松本悠汰
倉島大熙
高木琉成
橋田 匠斗
岡田樹生
叶木裕翔
小澤 快王
山下獅王
杉山翔悟
藤原広翔
鈴木心都輝
玉井良宜
髙橋心ノ介
長田大樹
奥田耀瑠
齋藤秀成
有賀那紡
古田僚
伊勢 尊
神山椋建
小澤裕大
髙橋寛太
橋本章汰
西澤英音
田辺大吉
若原 義斗
田中 瑛啓
齋藤颯太朗
寺町悠杜
堀内好誠
石川諒成
西森元希
高 悠樹
髙橋一花
a
倉知奏介
2817
/静岡学園
ー
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
山崎勇人
2703
/静岡学園
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
長谷川創大
2576
/静岡学園
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
池田響一
2448
/静岡学園
2-3
✗
ー
2-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
細金拓仁
2493
/静岡学園
2-3
✗
0-3
✗
ー
3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
稲垣
2455
/静岡学園
3-1
◯
3-0
◯
2-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
井上雄新
2396
/静岡学園
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
澤畠泰生
2294
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
国分琉斗
2289
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
a
直井健一郎
2187
2-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
a
堤 大悟
1961
/青藍泰斗高校
1-3
✗
ー
3-2
◯
◯
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯
a
河上 想大
1882
0-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
1-3
✗
a
及川悠吾
2148
/静岡学園
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
水垣遥希
1981
/青藍泰斗高校
1-3
✗
1-3
✗
◯
ー
3-1
◯
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
槐大智
1846
Bỏ cuộc
1-3
✗
ー
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
a
松本悠汰
1963
/村上ジュニア
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
倉島大熙
1787
/青藍泰斗高校
1-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
高木琉成
1965
/青藍泰斗高校
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
◯
ー
3-1
◯
3-2
◯
◯
3-0
◯
a
橋田 匠斗
1909
/青藍泰斗高校
0-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
岡田樹生
1688
ー
0-3
✗
✗
2-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
叶木裕翔
1819
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-1
◯
2-3
✗
0-1
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
小澤 快王
1806
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
a
山下獅王
1371
ー
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
a
杉山翔悟
1782
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-2
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
藤原広翔
1903
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
鈴木心都輝
1747
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
a
玉井良宜
1601
/日大豊山
Bỏ cuộc
0-3
✗
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
a
髙橋心ノ介
1803
Bỏ cuộc
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
ー
2-3
✗
◯
a
長田大樹
1757
/村上ジュニア
1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
ー
a
奥田耀瑠
1629
/日大豊山
Bỏ cuộc
0-3
✗
◯
0-3
✗
ー
2-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
✗
a
齋藤秀成
1931
/日大豊山
Bỏ cuộc
0-3
✗
✗
✗
3-0
◯
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯
a
有賀那紡
1859
2-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
✗
3-2
◯
3-2
◯
3-2
◯
ー
2-3
✗
3-1
◯
a
古田僚
1498
Bỏ cuộc
0-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
a
伊勢 尊
1916
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
3-2
◯
2-3
✗
ー
a
神山椋建
1828
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
1-0
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
小澤裕大
1948
/島田樟誠
3-0
◯
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
3-2
◯
3-2
◯
ー
3-0
◯
a
髙橋寛太
1673
3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
✗
3-2
◯
3-0
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
橋本章汰
1882
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
ー
a
西澤英音
1701
2-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
a
田辺大吉
1779
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
a
若原 義斗
1541
Bỏ cuộc
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
田中 瑛啓
1514
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
ー
2-3
✗
a
齋藤颯太朗
1428
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
寺町悠杜
1459
Bỏ cuộc
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
ー
a
堀内好誠
1298
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
石川諒成
1429
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
✗
◯
0-3
✗
0-3
✗
ー
a
西森元希
1446
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
0-3
✗
ー
a
高 悠樹
1100
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
a
髙橋一花
1151
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー