Số trận đấu dự kiến:7 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 鮎川滉太 | 川崎貴志 | 島 光司 | 西村 卓士 | 高椋光平 | 岡崎一也 | 川崎蒼太 | 西山 龍成 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
a
鮎川滉太
2050 (4 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
|
ー |
3-1
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
||
|
Thắng cuộc
川崎貴志
1885 (6 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
島 光司
1759 (5 thắng - 2 thua)
|
2-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
西村 卓士
1503 (1 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
0-3
✗ |
|||
|
a
高椋光平
1339 (2 thắng - 4 thua) /WDC
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
|
3rd
岡崎一也
1408 (4 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
川崎蒼太
1210 (2 thắng - 4 thua)
|
3-2
◯ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
|
|
a
西山 龍成
875 (0 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |