Kết quả trận đấu 【第20回】Keppy杯 sponsor by NISHOHI レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

渡辺晃貴 阿比留子龍 白石和輝 八戸木 喬 八木橋耀星 立花 一馬 大槻 恵佑 大槻 晃佑 安藤 裕宜 仙波陽髙 柴田拓真 加藤譲太 久野 奏太 金子伊織 堀野辺健太 宇須井 紘平 江尻大 西垣浩光 鴨志田由貴子 鹿志村翔 伊藤智美
3rd
渡辺晃貴
2252 (7 thắng - 1 thua)
ー
3-2
◯
1-3
✗

3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯










3-0
◯
Thắng cuộc
阿比留子龍
2185 (7 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯



3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯




3-0
◯




3-0
◯

2nd
白石和輝
2075 (7 thắng - 1 thua) /MUTSUKO
3-1
◯
0-3
✗
ー


3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯







3-1
◯

八戸木 喬
1622 (4 thắng - 4 thua)

0-3
✗

ー




0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯





八木橋耀星
1497 (5 thắng - 3 thua)
1-3
✗



ー

3-1
◯

1-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯


3-0
◯



3-0
◯


立花 一馬
1512 (4 thắng - 4 thua)


1-3
✗


ー
1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯





大槻 恵佑
1503 (4 thắng - 4 thua)
0-3
✗

0-3
✗

1-3
✗
3-1
◯
ー
1-3
✗







3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯



大槻 晃佑
1573 (5 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗



3-0
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯


1-3
✗






3-0
◯

3-0
◯
安藤 裕宜
1633 (5 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯


0-3
✗
ー



3-0
◯
3-1
◯


3-0
◯




仙波陽髙
1562 (5 thắng - 3 thua)
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯



ー


3-0
◯


3-2
◯





柴田拓真
1485 (4 thắng - 4 thua)



0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗




ー
2-3
✗

3-0
◯
3-0
◯



3-0
◯

3-0
◯
加藤譲太
1285 (5 thắng - 3 thua)


0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
0-3
✗

3-1
◯


3-2
◯
ー


3-1
◯
3-0
◯





久野 奏太
1273 (4 thắng - 4 thua)



0-3
✗




0-3
✗
0-3
✗


ー
2-3
✗


3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯

金子伊織
1234 (4 thắng - 4 thua) /スフィンクスJr.



0-3
✗

0-3
✗


1-3
✗

0-3
✗

3-2
◯
ー
3-1
◯

3-1
◯
3-0
◯



堀野辺健太
1156 (3 thắng - 5 thua)

0-3
✗


0-3
✗





0-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
ー


3-1
◯

3-0
◯
3-1
◯
宇須井 紘平
1254 (4 thắng - 5 thua)



0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗


2-3
✗

0-3
✗



ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

江尻大
1068 (3 thắng - 5 thua)






0-3
✗

0-3
✗



0-3
✗
1-3
✗

2-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯

3-1
◯
西垣浩光
941 (2 thắng - 6 thua)






0-3
✗





2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー

3-1
◯
3-0
◯
鴨志田由貴子
969 (2 thắng - 6 thua)




0-3
✗


0-3
✗


0-3
✗

1-3
✗


0-3
✗
0-3
✗

ー
3-1
◯
3-1
◯
鹿志村翔
728 (1 thắng - 7 thua)

0-3
✗
1-3
✗









1-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
伊藤智美
673 (0 thắng - 8 thua)
0-3
✗






0-3
✗


0-3
✗



1-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー