Kết quả trận đấu 第2回サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

浅井一恵 眞延慶成 市川裕貴 樋口将希 北山健治 平塚遥一 塚本恭一 川島 侑大 杉村虎珀 杉村虎助 長谷 宗汰 玉津稜士 岩月克人 黒柳風太 ヤマグチ トモキ 花木俊祐 花木龍斗 塚本 遥大 花木理沙
Thắng cuộc
浅井一恵
2231 (6 thắng - 0 thua)


3-0

3-2
3-0


3-0


3-0





3-0
眞延慶成
1468 (2 thắng - 4 thua)







0-3
0-3

1-3

3-1
1-3


3-2

市川裕貴
1783 (4 thắng - 2 thua) /#Lines




1-3

3-1
3-1
2-3






3-0
3-2

3rd
樋口将希
1794 (5 thắng - 1 thua)
0-3





3-1
3-2




3-0

3-0
3-0


北山健治
1684 (4 thắng - 2 thua)






1-3

1-3

3-1
3-1
3-0
3-0




2nd
平塚遥一
1874 (5 thắng - 1 thua)
2-3

3-1


3-1


3-0



3-0
3-0




塚本恭一
1614 (3 thắng - 3 thua)
0-3




1-3
3-2

0-3

3-0
3-1






川島 侑大
1591 (3 thắng - 3 thua)


1-3
1-3
3-1

2-3



3-0



3-0



杉村虎珀
1683 (4 thắng - 2 thua)

3-0
1-3
2-3





3-0



3-0
3-0



杉村虎助
1766 (4 thắng - 2 thua)
0-3
3-0
3-2

3-1
0-3
3-0











長谷 宗汰
1122 (1 thắng - 5 thua)








0-3




1-3
0-3
2-3
0-3
3-1
玉津稜士
1430 (3 thắng - 3 thua) /桜坂卓球クラブ

3-1


1-3

0-3
0-3








3-1
3-0
岩月克人
1384 (2 thắng - 4 thua)
0-3



1-3

1-3





1-3


3-0
3-0

黒柳風太
1310 (2 thắng - 4 thua)

1-3

0-3
0-3
0-3






3-1

3-2



ヤマグチ トモキ
1354 (3 thắng - 3 thua)

3-1


0-3
0-3


0-3

3-1




3-1


花木俊祐
1244 (2 thắng - 4 thua)



0-3



0-3
0-3

3-0


2-3



3-1
花木龍斗
1086 (1 thắng - 5 thua)


0-3
0-3






3-2

0-3

1-3


2-3
塚本 遥大
1095 (1 thắng - 5 thua)

2-3
2-3







3-0
1-3
0-3




1-3
花木理沙
1056 (2 thắng - 4 thua)
0-3









1-3
0-3



1-3
3-2
3-1