Kết quả trận đấu i2U(イッツー)11/8『午前』大会@県立スポーツ会館 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

大築友洋 服部秀昭 廖 秋千里 丸田 啓文 馬場宣嘉 森竜弥 藤原大輔 加藤悟
大築友洋
2490 (5 thắng - 0 thua)
Bỏ cuộc
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
服部秀昭
1954 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗
ー
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
Thắng cuộc
廖 秋千里
2060 (5 thắng - 1 thua)
2-3
✗
3-2
◯
ー
3-2
◯

3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
2nd
丸田 啓文
1958 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
馬場宣嘉
1694 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
3-1
◯

1-3
✗
ー
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3rd
森竜弥
1816 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗

2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-1
◯
藤原大輔
1614 (1 thắng - 5 thua)
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
ー
2-3
✗
加藤悟
1490 (1 thắng - 4 thua) /日卓連横浜
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

佐藤光貴 鈴木 笑美 藤田拓実 奥平大二郎 奥野康弘 藤井基史 Hirotaka Ariyama
Thắng cuộc
佐藤光貴
1483 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
鈴木 笑美
1074 (1 thắng - 5 thua)
1-3
✗
ー
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
藤田拓実
1089 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
3-2
◯
ー
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
2nd
奥平大二郎
1322 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3rd
奥野康弘
1084 (3 thắng - 3 thua)
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
藤井基史
1106 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯
Hirotaka Ariyama
390 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー