Kết quả trận đấu 第14回 松が谷i2U sponsor by ティラミッシモ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:14 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

沼尾真誉 本田大亮 水ノ上 達也 鮎川滉太 吉田勇貴 林研一 廣田晃士 五十嵐 徹 佐藤大貴 上妻 玲於無 村木翔真 中村文彦 岡野 圭護 川口 優也 原田亘
沼尾真誉
2158 (3 thắng - 3 thua)
ー
0-3
✗
3-2
◯


2-3
✗
1-3
✗


3-1
◯




3-0
◯
Thắng cuộc
本田大亮
2177 (5 thắng - 0 thua)
3-0
◯
ー

3-2
◯


3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯




2nd
水ノ上 達也
1875 (4 thắng - 1 thua)
2-3
✗

ー

3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯






3-0
◯

鮎川滉太
1929 (4 thắng - 2 thua)

2-3
✗

ー
3-2
◯

1-3
✗
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯




吉田勇貴
1829 (3 thắng - 2 thua)


0-3
✗
2-3
✗
ー



3-0
◯



3-0
◯
3-0
◯

3rd
林研一
1643 (4 thắng - 1 thua)
3-2
◯

1-3
✗


ー

3-2
◯



3-0
◯
3-0
◯


廣田晃士
1701 (4 thắng - 2 thua)
3-1
◯
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯


ー


3-0
◯

3-0
◯



五十嵐 徹
1459 (3 thắng - 3 thua)



0-3
✗

2-3
✗

ー

0-3
✗
3-0
◯

3-1
◯
3-2
◯

佐藤大貴
1426 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗


0-3
✗



ー

2-3
✗
3-1
◯


3-0
◯
上妻 玲於無
1682 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗


0-3
✗


0-3
✗
3-0
◯

ー



3-0
◯
3-0
◯
村木翔真
1416 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗

0-3
✗



0-3
✗
3-2
◯

ー

3-1
◯
3-0
◯

中村文彦
1284 (2 thắng - 3 thua)





0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗


ー
3-1
◯

3-0
◯
岡野 圭護
1369 (1 thắng - 5 thua)




0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗


1-3
✗
1-3
✗
ー

3-0
◯
川口 優也
1043 (1 thắng - 5 thua)


0-3
✗

0-3
✗


2-3
✗

0-3
✗
0-3
✗


ー
3-1
◯
原田亘
603 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗







0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー