Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 和田 恭輔 | 井谷稜 | 井上陽介 | 鈴木優 | 森本 嵩章 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
和田 恭輔
2420 (4 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
|
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
井谷稜
1872 (3 thắng - 1 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
井上陽介
1701 (2 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
|
a
鈴木優
1539 (1 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
森本 嵩章
1401 (0 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 中村陽希 | 守高彰良 | 石川 眞魚 | 濱野 直人 | 馬野真澄 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
中村陽希
2404 (4 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
守高彰良
1780 (2 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
3-1
◯ |
|
a
石川 眞魚
1515 (1 thắng - 3 thua) /ごぶりんず
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
|
2nd
濱野 直人
1628 (3 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
馬野真澄
1276 (0 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |