Kết quả trận đấu 第2回 GA杯 混合S(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

山田雄都 坂口匠 宮野 剛志 有賀昌樹 田端エンヒケ 金澤万優 平間慶大 桜井太陽 原 充希 重永博昭 加藤諒一 大西真愛翔 山田 勇一
Thắng cuộc
山田雄都
2188 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯



3-0
◯

3-0
◯
坂口匠
1937 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー

1-3
✗
3-2
◯



3-1
◯

3-0
◯


3rd
宮野 剛志
1698 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗

ー

3-2
◯

3-2
◯
3-0
◯



3-0
◯

2nd
有賀昌樹
2003 (4 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-1
◯

ー

3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯



田端エンヒケ
1641 (3 thắng - 3 thua)

2-3
✗
2-3
✗

ー

3-1
◯

3-0
◯
1-3
✗

3-0
◯

金澤万優
1528 (2 thắng - 3 thua)



0-3
✗

ー

2-3
✗

1-3
✗

3-2
◯
3-0
◯
平間慶大
1759 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗

2-3
✗

1-3
✗

ー
3-0
◯
3-2
◯


3-0
◯

桜井太陽
1563 (2 thắng - 3 thua) /GA Solibre(ソリブレ)


0-3
✗
1-3
✗

3-2
◯
0-3
✗
ー




3-0
◯
原 充希
1444 (2 thắng - 3 thua)

1-3
✗


0-3
✗

2-3
✗

ー
3-0
◯

0-1
3-0
◯
重永博昭
1459 (4 thắng - 2 thua)



0-3
✗
3-1
◯
3-1
◯


0-3
✗
ー
3-0
◯

3-0
◯
加藤諒一
842 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗







0-3
✗
ー
1-3
✗
0-3
✗
大西真愛翔
1249 (1 thắng - 4 thua)


0-3
✗

0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗

1-0

3-1
◯
ー

山田 勇一
938 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗




0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯

ー