Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Kết quả sự kiện
i2U鳥栖フェス Kết quả trận đấu
混合シングルス(Nam nữĐơn) Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu i2U鳥栖フェス 混合シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang
Trận đấu đang diễn ra
混合シングルス (混合シングルス)
Sân 1
小松建一郎
vs
栫 完治
1619
Trọng tài
堤佳代
1393
Sân 2
今村翔一
1-0
西東 志朗
1144
Trọng tài
松本直樹
1026
Sân 3
青木優弥
vs
田中聡子
828
Trọng tài
中溝蕾稀
798
Sân 4
坂井航希
vs
荻野英夫
1068
Trọng tài
谷口絢華
997
Sân 5
中島 智幸
2-1
中嶋貴紀
1174
Trọng tài
岡本 和音
1022
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
溝口良宏 (Trọng tài 2 lần)
岡本 和音 (Trọng tài 2 lần)
大鶴 数一 (Trọng tài 2 lần)
松尾 康弘 (Trọng tài 2 lần)
水田律子 (Trọng tài 1 lần)
松本 輝之 (Trọng tài 2 lần)
横尾慎一 (Trọng tài 2 lần)
吉田泰行 (Trọng tài 2 lần)
中島 智幸 (Trọng tài 2 lần)
小松建一郎 (Trọng tài 2 lần)
福島 誠 (Trọng tài 2 lần)
松本直樹 (Trọng tài 2 lần)
田中聡子 (Trọng tài 2 lần)
中嶋貴紀 (Trọng tài 1 lần)
荻野英夫 (Trọng tài 2 lần)
山下雅也 (Trọng tài 2 lần)
今村翔一 (Trọng tài 2 lần)
青木優弥 (Trọng tài 2 lần)
中溝蕾稀 (Trọng tài 2 lần)
ドゥウィ ラーマト セティヨアディ (Trọng tài 2 lần)
西山 義輝 (Trọng tài 2 lần)
堤佳代 (Trọng tài 2 lần)
西東 志朗 (Trọng tài 2 lần)
坂井航希 (Trọng tài 2 lần)
栫 完治 (Trọng tài 2 lần)
谷口絢華 (Trọng tài 2 lần)
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
溝口良宏 (Trọng tài 2 lần)
岡本 和音 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
大鶴 数一 (Trọng tài 2 lần)
松尾 康弘 (Trọng tài 2 lần)
水田律子 (Trọng tài 1 lần)
松本 輝之 (Trọng tài 2 lần)
横尾慎一 (Trọng tài 2 lần)
吉田泰行 (Trọng tài 2 lần)
中島 智幸 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
小松建一郎 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
福島 誠 (Trọng tài 2 lần)
松本直樹 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
田中聡子 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
中嶋貴紀 (Trọng tài 1 lần) (Đang trong trận)
荻野英夫 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
山下雅也 (Trọng tài 2 lần)
今村翔一 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
青木優弥 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
中溝蕾稀 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
ドゥウィ ラーマト セティヨアディ (Trọng tài 2 lần)
西山 義輝 (Trọng tài 2 lần)
堤佳代 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
西東 志朗 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
坂井航希 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
栫 完治 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
谷口絢華 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
Danh sách trận đấu
Ghép nối
Số trận đấu dự kiến:6
大鶴 数一
溝口良宏
西山 義輝
小松建一郎
松尾 康弘
横尾慎一
山下雅也
松本直樹
福島 誠
栫 完治
ドゥウィ ラーマト セティヨアディ
吉田泰行
水田律子
中島 智幸
松本 輝之
今村翔一
岡本 和音
坂井航希
中嶋貴紀
西東 志朗
中溝蕾稀
谷口絢華
荻野英夫
青木優弥
堤佳代
田中聡子
a
大鶴 数一
2002 (4 thắng - 0 thua)
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
溝口良宏
1896 (3 thắng - 1 thua)
/粒粒100%
ー
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
西山 義輝
1856 (4 thắng - 0 thua)
3-1
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
a
小松建一郎
1619 (2 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
松尾 康弘
1575 (3 thắng - 1 thua)
ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
横尾慎一
1508 (3 thắng - 1 thua)
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
a
山下雅也
1464 (3 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
松本直樹
1375 (2 thắng - 1 thua)
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
a
福島 誠
1306 (2 thắng - 1 thua)
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
a
栫 完治
1393 (2 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
a
ドゥウィ ラーマト セティヨアディ
1228 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
a
吉田泰行
1128 (1 thắng - 3 thua)
ー
2-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
a
水田律子
1045 (1 thắng - 3 thua)
ー
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
a
中島 智幸
1174 (1 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
2-1
a
松本 輝之
1199 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
a
今村翔一
1144 (1 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
1-0
a
岡本 和音
1130 (1 thắng - 2 thua)
/うまかっちゃん!!
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
ー
a
坂井航希
1068 (1 thắng - 2 thua)
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
a
中嶋貴紀
1022 (1 thắng - 2 thua)
1-3
✗
1-2
ー
2-3
✗
3-1
◯
a
西東 志朗
1026 (1 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-1
ー
a
中溝蕾稀
1029 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
ー
a
谷口絢華
1017 (2 thắng - 2 thua)
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
ー
3-1
◯
a
荻野英夫
997 (1 thắng - 2 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
a
青木優弥
828 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
a
堤佳代
805 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
a
田中聡子
798 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー