Kết quả trận đấu i2U鳥栖フェス 混合シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

混合シングルス (混合シングルス)

Sân 1
小松建一郎 vs 栫 完治
1619 Trọng tài 堤佳代 1393
Sân 2
今村翔一 1-0 西東 志朗
1144 Trọng tài 松本直樹 1026
Sân 3
青木優弥 vs 田中聡子
828 Trọng tài 中溝蕾稀 798
Sân 4
坂井航希 vs 荻野英夫
1068 Trọng tài 谷口絢華 997
Sân 5
中島 智幸 2-1 中嶋貴紀
1174 Trọng tài 岡本 和音 1022

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

大鶴 数一 溝口良宏 西山 義輝 小松建一郎 松尾 康弘 横尾慎一 山下雅也 松本直樹 福島 誠 栫 完治 ドゥウィ ラーマト セティヨアディ 吉田泰行 水田律子 中島 智幸 松本 輝之 今村翔一 岡本 和音 坂井航希 中嶋貴紀 西東 志朗 中溝蕾稀 谷口絢華 荻野英夫 青木優弥 堤佳代 田中聡子
大鶴 数一
2002 (4 thắng - 0 thua)
ー


3-2
◯

3-0
◯
3-1
◯


















3-0
◯
溝口良宏
1896 (3 thắng - 1 thua) /粒粒100%

ー
1-3
✗






3-1
◯
3-0
◯













3-0
◯

西山 義輝
1856 (4 thắng - 0 thua)

3-1
◯
ー




3-0
◯





3-0
◯




3-1
◯







小松建一郎
1619 (2 thắng - 1 thua)
2-3
✗


ー















3-0
◯



3-0
◯


松尾 康弘
1575 (3 thắng - 1 thua)




ー




0-3
✗




3-0
◯




3-0
◯


3-0
◯



横尾慎一
1508 (3 thắng - 1 thua)
0-3
✗




ー




3-0
◯




3-0
◯
3-1
◯









山下雅也
1464 (3 thắng - 1 thua)
1-3
✗





ー








3-0
◯

3-0
◯


3-0
◯





松本直樹
1375 (2 thắng - 1 thua)


0-3
✗




ー













3-1
◯
3-0
◯



福島 誠
1306 (2 thắng - 1 thua)








ー






2-3
✗




3-1
◯




3-0
◯
栫 完治
1393 (2 thắng - 1 thua)

1-3
✗


3-0
◯




ー



3-0
◯













0-3
✗



0-3
✗




ー





3-1
◯
3-1
◯








吉田泰行
1128 (1 thắng - 3 thua)











ー







2-3
✗
2-3
✗

2-3
✗


3-1
◯
水田律子
1045 (1 thắng - 3 thua)












ー

0-3
✗

0-3
✗




2-3
✗


3-0
◯

中島 智幸
1174 (1 thắng - 2 thua)


0-3
✗






0-3
✗



ー
3-1
◯



2-1







松本 輝之
1199 (2 thắng - 2 thua)




0-3
✗







3-0
◯
1-3
✗
ー








3-0
◯


今村翔一
1144 (1 thắng - 2 thua)





0-3
✗
0-3
✗

3-2
◯






ー



1-0






岡本 和音
1130 (1 thắng - 2 thua) /うまかっちゃん!!





1-3
✗




1-3
✗

3-0
◯



ー









坂井航希
1068 (1 thắng - 2 thua)






0-3
✗



1-3
✗






ー



3-0
◯




中嶋貴紀
1022 (1 thắng - 2 thua)


1-3
✗










1-2




ー

2-3
✗



3-1
◯

西東 志朗
1026 (1 thắng - 2 thua)



0-3
✗
0-3
✗






3-2
◯



0-1



ー






中溝蕾稀
1029 (2 thắng - 2 thua)






0-3
✗

1-3
✗


3-2
◯






3-2
◯

ー





谷口絢華
1017 (2 thắng - 2 thua)







1-3
✗




3-2
◯




0-3
✗



ー

3-1
◯


荻野英夫
997 (1 thắng - 2 thua)




0-3
✗


0-3
✗



3-2
◯










ー



青木優弥
828 (0 thắng - 3 thua)



0-3
✗










0-3
✗






1-3
✗

ー


堤佳代
805 (0 thắng - 3 thua)

0-3
✗










0-3
✗





1-3
✗





ー

田中聡子
798 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗







0-3
✗


1-3
✗













ー