Kết quả trận đấu 第4回 北九州i2U交流大会 sponsored by パンダーニ シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:4

荒巻 優太 小野海翔 西田玲輝 上 博行 田邊 優理 倉富あかね 平野 将真 平河大輝
荒巻 優太
2235 (2 thắng - 2 thua) /北九州卓楽会
ー
1-3
✗
3-2
◯



0-3
✗
3-0
◯
Thắng cuộc
小野海翔
2164 (4 thắng - 0 thua)
3-1
◯
ー

3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯


西田玲輝
1891 (2 thắng - 2 thua)
2-3
✗

ー

1-3
✗
3-2
◯
3-2
◯

上 博行
1611 (1 thắng - 3 thua)

0-3
✗

ー
2-3
✗

0-3
✗
3-1
◯
3rd
田邊 優理
1792 (3 thắng - 1 thua)

0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
ー


3-0
◯
倉富あかね
1577 (1 thắng - 3 thua) /北九州卓楽会

2-3
✗
2-3
✗


ー
2-3
✗
3-0
◯
2nd
平野 将真
1928 (3 thắng - 1 thua) /すみれクラブ
3-0
◯

2-3
✗
3-0
◯

3-2
◯
ー

平河大輝
1414 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗


1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:4

横尾慎一 石田 一哲 高橋 昭夫 新納宏道 鈴木 力也 篠原 はな 福田 悦子
Thắng cuộc
横尾慎一
1415 (4 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯

3-0
◯
3-2
◯

3-0
◯
3rd
石田 一哲
1530 (3 thắng - 1 thua) /STC
0-3
✗
ー
3-0
◯

3-2
◯
3-0
◯

2nd
高橋 昭夫
1473 (3 thắng - 1 thua)

0-3
✗
ー
3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯
新納宏道
1378 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗

0-3
✗
ー

3-2
◯
3-1
◯
鈴木 力也
1308 (1 thắng - 3 thua)
2-3
✗
2-3
✗


ー
1-3
✗
3-1
◯
篠原 はな
1257 (1 thắng - 3 thua) /STC

0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
ー

福田 悦子
1077 (0 thắng - 4 thua)
0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗

ー