Kết quả trận đấu 第10回ライト杯天下一武道会卓球大会Sponsor by ティラミッシモ 男女混成シングル(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

水ノ上 達也 本田大亮 杉山裕之 川崎貴志 笠原 敬弘 太田琥太郎 斉藤裕司 関谷泰浩 茅森俊輝 安藤 裕宜 吉田実則 藤原大輔 岡澤徹郎 ヨシダヨシコ 山田 央樹 本田 雅裕 佐々木 雄飛 伊藤拓也 若林正樹 一瀬太陽 蓮沼貴史 長見 誠矢 岡野 圭護 高椋光平 彦坂 多 金子義男 河邊 邦介 木村晃也 石川祐真 井上啓史 小松 正人 原田晶代
水ノ上 達也
2094 (5 thắng - 1 thua)

0-3



3-0




3-2


3-1












3-0



3-0
Thắng cuộc
本田大亮
2219 (6 thắng - 0 thua) /マドハンド

3-1

3-0

3-0


3-2
3-0



















3-0

3rd
杉山裕之
2064 (5 thắng - 1 thua)
3-0
1-3





3-2







3-1









3-0


3-0


川崎貴志
1798 (3 thắng - 3 thua)






3-1
1-3

2-3
1-3








3-0







3-0



笠原 敬弘
1930 (5 thắng - 1 thua)

0-3


3-0

3-1


3-2

3-1














3-0




太田琥太郎
1622 (4 thắng - 2 thua)




0-3












3-0




3-2
3-1
3-0
0-3





斉藤裕司
1843 (4 thắng - 2 thua) /Haswell
0-3
0-3








3-1









3-0



3-0
3-0





関谷泰浩
1768 (4 thắng - 2 thua) /Team☆Light



1-3
1-3










3-0


3-1


3-1

3-0







2nd
茅森俊輝
1830 (5 thắng - 1 thua) /ベイチャレクラブ


2-3
3-1









3-1
3-0


3-0




3-0








安藤 裕宜
1415 (3 thắng - 3 thua)

2-3


















0-3
3-0
3-2
3-1


0-3




吉田実則
1725 (4 thắng - 2 thua) /とつかボーカル教室

0-3

3-2
2-3






3-1






3-2

3-0










藤原大輔
1671 (3 thắng - 3 thua)
2-3


3-1


1-3






3-2





3-1





2-3





岡澤徹郎
1560 (3 thắng - 3 thua)




1-3





1-3




3-1
2-3

3-0








3-0



ヨシダヨシコ
1107 (1 thắng - 5 thua)













0-3
0-3

0-3
1-3










0-3
3-0

山田 央樹
1444 (2 thắng - 4 thua)
1-3







1-3


2-3

3-0


3-2











0-3


本田 雅裕
1396 (2 thắng - 4 thua)








0-3




3-0

0-3



3-1
1-3



0-3






佐々木 雄飛
1481 (2 thắng - 4 thua)


1-3




0-3




1-3


3-0



3-2





2-3





伊藤拓也
1510 (3 thắng - 2 thua) /横浜卓球サークル












3-2
3-0
2-3





1-3






3-0



若林正樹
1486 (3 thắng - 3 thua)





0-3


0-3




3-1




1-3


3-2




3-0




一瀬太陽
1483 (3 thắng - 3 thua) /Team☆Light







1-3


2-3

0-3





3-1








3-1


3-0
蓮沼貴史
1331 (1 thắng - 5 thua) /Team☆Light



0-3







1-3



1-3
2-3









1-3
3-1



長見 誠矢
1589 (4 thắng - 2 thua) /Team☆Light






0-3


3-0
0-3




3-1

3-1










3-0


岡野 圭護
1293 (2 thắng - 4 thua)







1-3

0-3








2-3



1-3






3-0
3-0
高椋光平
1498 (3 thắng - 3 thua) /WDC





2-3


0-3
2-3












3-1
3-0


3-0




彦坂 多
1262 (2 thắng - 4 thua)





1-3

0-3

1-3













0-3




3-0
3-0

金子義男
1302 (3 thắng - 3 thua)





0-3
0-3








3-0











0-3
3-2
3-0

河邊 邦介
1538 (3 thắng - 2 thua)


0-3


3-0
0-3




3-2




3-2














木村晃也
1374 (3 thắng - 4 thua)
0-3



0-3




3-0








0-3

3-1


0-3






3-0
石川祐真
1176 (1 thắng - 5 thua)



0-3








0-3




0-3

1-3
1-3




3-0





井上啓史
1259 (3 thắng - 4 thua)


0-3










3-0
3-0






0-3


0-3
2-3




3-0
小松 正人
860 (0 thắng - 6 thua)

0-3











0-3








0-3

0-3
0-3




2-3
原田晶代
796 (1 thắng - 5 thua)
0-3


















0-3


0-3




0-3

0-3
3-2