Kết quả trận đấu 8/7平日試合開催i2U南大沢 5勝戦 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

朝比奈怜 山本正和 富沢 直規 栃木 佑斗 林研一 川崎貴志 マキシム 佐藤祐 若井大成 岩崎 進 小川愛加 田島 宣弥 河南優 戸部零翔 朝倉 直樹 永島幸之助 久保 和登 加藤悟 石井 海州
Thắng cuộc
ー

3-2
◯

3-1
◯
3-0
◯









3-0
◯

3-0
◯

ー

1-3
✗


0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗


3-0
◯




3-0
◯

2nd
2-3
✗

ー
3-1
◯

3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯






3-0
◯



3-1
◯
1-3
✗
ー


3-1
◯

2-3
✗
3-1
◯




3-0
◯



3rd
林研一
1643
1-3
✗



ー



3-1
◯



3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯



0-3
✗

0-3
✗


ー


2-3
✗


3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯





3-0
◯

1-3
✗


ー



3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯


3-0
◯


佐藤祐
1824 /i2U

1-3
✗
1-3
✗




ー

3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯






若井大成
1461 /日大豊山

3-2
◯
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-2
◯


ー
3-2
◯











1-3
✗



1-3
✗
2-3
✗
ー

0-3
✗

3-0
◯
3-0
◯









2-3
✗
1-3
✗


ー

2-3
✗
3-1
◯


3-2
◯
3-0
◯

0-3
✗



2-3
✗
3-1
◯
1-3
✗

3-0
◯

ー




3-1
◯

河南優
1439




0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗



3-2
◯

ー



3-1
◯
3-1
◯
戸部零翔
1253
Bỏ cuộc
ー




0-3
✗
0-3
✗



0-3
✗
1-3
✗


ー


1-3
✗
3-1
◯
永島幸之助
1159 /日大豊山



0-3
✗
0-3
✗




0-3
✗




ー
3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯
0-3
✗

0-3
✗



0-3
✗







1-3
✗
ー

0-3
✗
加藤悟
1456 /日卓連横浜

0-3
✗








2-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯

ー

0-3
✗









0-3
✗

1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯

ー