Số trận đấu dự kiến:5 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 荒巻 優太 | 新屋 竜平 | 川本一喜 | 勝木光子 | 林輝人 | 荻野英夫 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
荒巻 優太
2235 (5 thắng - 0 thua) /北九州卓楽会
|
ー |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
新屋 竜平
2135 (4 thắng - 1 thua) /北九州卓楽会
|
2-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
川本一喜
1708 (3 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
a
勝木光子
1434 (1 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
|
a
林輝人
1547 (2 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
荻野英夫
991 (0 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |