Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by ティラミッシモ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

中 悠星 松新聡 清水 英人 内海憲二 御厨佑一 幸泉 寿之 伊瀬 友宣 三浦 空也 木下 天樺 山下晃弘
Thắng cuộc
中 悠星
2067 (8 thắng - 0 thua)
ー
3-2
◯

3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
2nd
松新聡
1900 (6 thắng - 2 thua)
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯

2-3
✗
3-0
◯
清水 英人
1590 (4 thắng - 4 thua)

0-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
内海憲二
1499 (5 thắng - 3 thua)
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯

御厨佑一
1498 (3 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
ー

3-0
◯
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
幸泉 寿之
1405 (2 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗

ー
3-1
◯
2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
伊瀬 友宣
1177 (2 thắng - 6 thua)
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
0-3
✗

3-0
◯
三浦 空也
1410 (4 thắng - 4 thua)
1-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
ー
2-3
✗
3-0
◯
3rd
木下 天樺
1776 (6 thắng - 2 thua)
1-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-2
◯

3-2
◯
ー
3-0
◯
山下晃弘
481 (0 thắng - 8 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー