Số trận đấu dự kiến:5 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 冨永 幸宏 | 杉山裕之 | 岩波 豪 | 志茂 幹太 | 村岡 佑磨 | 有馬隼人 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
冨永 幸宏
1773 (3 thắng - 2 thua)
|
ー |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
Thắng cuộc
杉山裕之
1931 (5 thắng - 0 thua)
|
3-0
◯ |
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
岩波 豪
1569 (2 thắng - 3 thua) /ROCK WAVE
|
3-1
◯ |
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
|
a
志茂 幹太
1453 (0 thắng - 5 thua)
|
1-3
✗ |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
|
3rd
村岡 佑磨
1569 (3 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
ー |
3-1
◯ |
|
a
有馬隼人
1538 (2 thắng - 3 thua)
|
2-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
1-3
✗ |
ー |