Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティング Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8

由谷 浩希 関島 直樹 尾部悠一郎 池側 剛志 吉田早希 徳原信智 永田 学 三好 涼太 八尾颯太 前中 真穂 小澤一郎 大西 博之 橋本 龍一 中西孝介 中山 伸太郎 天雲 寛 山下晃弘
Thắng cuộc
由谷 浩希
2113 (7 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-2
◯

3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯






3-0
◯
3rd
関島 直樹
1926 (6 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー

3-2
◯

3-0
◯

3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯

3-1
◯




2nd
尾部悠一郎
1901 (6 thắng - 1 thua)
2-3
✗

ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯







3-0
◯
3-0
◯
池側 剛志
1645 (5 thắng - 2 thua)

2-3
✗
0-3
✗
ー

3-2
◯



3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯




吉田早希
1414 (5 thắng - 3 thua)
0-3
✗

0-3
✗

ー


0-3
✗
3-0
◯

3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯

3-0
◯


徳原信智
1544 (4 thắng - 4 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗

ー

3-0
◯

3-0
◯

3-1
◯



3-0
◯

永田 学
1240 (4 thắng - 4 thua)
0-3
✗





ー
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯



三好 涼太
1504 (5 thắng - 3 thua)

0-3
✗
0-3
✗

3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
ー

3-0
◯


3-1
◯
3-0
◯



八尾颯太
1211 (3 thắng - 5 thua)

1-3
✗


0-3
✗

2-3
✗

ー

0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯

前中 真穂
1191 (3 thắng - 5 thua)
0-3
✗


0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

ー



3-0
◯
3-2
◯

3-0
◯
小澤一郎
1315 (4 thắng - 4 thua)

0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

3-0
◯

3-0
◯

ー

2-3
✗

3-1
◯
3-0
◯

大西 博之
1304 (3 thắng - 4 thua)



0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

3-0
◯


ー

3-0
◯


3-0
◯
橋本 龍一
1345 (4 thắng - 4 thua)

1-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

3-0
◯
1-3
✗


3-2
◯

ー

3-2
◯
3-0
◯

中西孝介
988 (2 thắng - 5 thua)






0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

ー

3-1
◯
3-0
◯
中山 伸太郎
1013 (2 thắng - 5 thua)




0-3
✗



1-3
✗
2-3
✗
1-3
✗

2-3
✗

ー
3-0
◯
3-0
◯
天雲 寛
815 (1 thắng - 7 thua)


0-3
✗


0-3
✗


0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-2
◯
山下晃弘
536 (0 thắng - 7 thua)
0-3
✗

0-3
✗






0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー