Kết quả trận đấu 【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第42回・最大15試合フリーレーティング参加者歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:800P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

白川昌樹 春川陽一 小井田悠真 但野悟司 冨山悠 大津 智哉 八戸木 喬 寄本 翔哉 佐藤康基 山中克利 冨山 結 室井健
Thắng cuộc
白川昌樹
1961 (10 thắng - 1 thua)
ー
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
春川陽一
2102 (10 thắng - 1 thua)
3-2
◯
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
小井田悠真
1761 (9 thắng - 2 thua)
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
但野悟司
1596 (4 thắng - 7 thua)
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー
1-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
冨山悠
1339 (2 thắng - 9 thua) /スマッシュブラザーズ
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
ー
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
大津 智哉
1814 (7 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
ー
3-2
◯
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
八戸木 喬
1622 (6 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
2-3
✗
ー
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3rd
寄本 翔哉
1995 (9 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
佐藤康基
1587 (4 thắng - 7 thua)
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
山中克利
1421 (3 thắng - 8 thua)
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-2
◯
3-1
◯
冨山 結
1006 (1 thắng - 10 thua) /スマッシュブラザーズ
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
室井健
1086 (1 thắng - 10 thua) /スマッシュブラザーズ
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー