Kết quả trận đấu 第5回あきお杯i2Uラージボール大会sponsor by VICTAS シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

田河 怜 穴井佑二郎 酒匂政子 宮島英輔 西田玲輝 荒木透 田中 秀直
2nd
田河 怜
2207 (4 thắng - 1 thua) /STC
ー
2-1
◯
2-1
◯

1-2
✗
2-1
◯
2-0
◯
Thắng cuộc
穴井佑二郎
2205 (4 thắng - 1 thua)
1-2
✗
ー

2-0
◯
2-1
◯
2-1
◯
2-0
◯
酒匂政子
2092 (2 thắng - 3 thua)
1-2
✗

ー
2-1
◯
1-2
✗
0-2
✗
2-1
◯
宮島英輔
1983 (1 thắng - 4 thua)

0-2
✗
1-2
✗
ー
1-2
✗
0-2
✗
2-1
◯
3rd
西田玲輝
1967 (4 thắng - 1 thua)
2-1
◯
1-2
✗
2-1
◯
2-1
◯
ー
2-1
◯

荒木透
1979 (3 thắng - 3 thua)
1-2
✗
1-2
✗
2-0
◯
2-0
◯
1-2
✗
ー
2-0
◯
田中 秀直
1572 (0 thắng - 5 thua)
0-2
✗
0-2
✗
1-2
✗
1-2
✗

0-2
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

テラヤママサト 倉富あかね 高橋 昭夫 石田 一哲 岩澤 直史 福田 悦子 坪根 奨
Thắng cuộc
テラヤママサト
1608 (5 thắng - 0 thua)
ー
2-1
◯
2-0
◯
2-1
◯

2-1
◯
2-1
◯
3rd
倉富あかね
1486 (3 thắng - 2 thua) /北九州卓楽会
1-2
✗
ー
0-2
✗
2-0
◯
2-0
◯

2-0
◯
2nd
高橋 昭夫
1543 (4 thắng - 1 thua)
0-2
✗
2-0
◯
ー
2-0
◯
2-0
◯
2-1
◯

石田 一哲
1413 (3 thắng - 3 thua) /STC
1-2
✗
0-2
✗
0-2
✗
ー
2-0
◯
2-0
◯
2-0
◯
岩澤 直史
1221 (2 thắng - 3 thua)

0-2
✗
0-2
✗
0-2
✗
ー
2-0
◯
2-1
◯
福田 悦子
1088 (0 thắng - 5 thua)
1-2
✗

1-2
✗
0-2
✗
0-2
✗
ー
1-2
✗
坪根 奨
1112 (1 thắng - 4 thua)
1-2
✗
0-2
✗

0-2
✗
1-2
✗
2-1
◯
ー