Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 田河 怜 | 穴井佑二郎 | 酒匂政子 | 宮島英輔 | 西田玲輝 | 荒木透 | 田中 秀直 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
田河 怜
2207 (4 thắng - 1 thua) /STC
|
ー |
2-1
◯ |
2-1
◯ |
|
1-2
✗ |
2-1
◯ |
2-0
◯ |
|
Thắng cuộc
穴井佑二郎
2205 (4 thắng - 1 thua)
|
1-2
✗ |
ー |
|
2-0
◯ |
2-1
◯ |
2-1
◯ |
2-0
◯ |
|
a
酒匂政子
2092 (2 thắng - 3 thua)
|
1-2
✗ |
|
ー |
2-1
◯ |
1-2
✗ |
0-2
✗ |
2-1
◯ |
|
a
宮島英輔
1983 (1 thắng - 4 thua)
|
|
0-2
✗ |
1-2
✗ |
ー |
1-2
✗ |
0-2
✗ |
2-1
◯ |
|
3rd
西田玲輝
1967 (4 thắng - 1 thua)
|
2-1
◯ |
1-2
✗ |
2-1
◯ |
2-1
◯ |
ー |
2-1
◯ |
|
|
a
荒木透
1979 (3 thắng - 3 thua)
|
1-2
✗ |
1-2
✗ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
1-2
✗ |
ー |
2-0
◯ |
|
a
田中 秀直
1572 (0 thắng - 5 thua)
|
0-2
✗ |
0-2
✗ |
1-2
✗ |
1-2
✗ |
|
0-2
✗ |
ー |
Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| テラヤママサト | 倉富あかね | 高橋 昭夫 | 石田 一哲 | 岩澤 直史 | 福田 悦子 | 坪根 奨 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
テラヤママサト
1608 (5 thắng - 0 thua)
|
ー |
2-1
◯ |
2-0
◯ |
2-1
◯ |
|
2-1
◯ |
2-1
◯ |
|
3rd
倉富あかね
1486 (3 thắng - 2 thua) /北九州卓楽会
|
1-2
✗ |
ー |
0-2
✗ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
|
2-0
◯ |
|
2nd
高橋 昭夫
1543 (4 thắng - 1 thua)
|
0-2
✗ |
2-0
◯ |
ー |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
2-1
◯ |
|
|
a
石田 一哲
1413 (3 thắng - 3 thua) /STC
|
1-2
✗ |
0-2
✗ |
0-2
✗ |
ー |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
|
a
岩澤 直史
1221 (2 thắng - 3 thua)
|
|
0-2
✗ |
0-2
✗ |
0-2
✗ |
ー |
2-0
◯ |
2-1
◯ |
|
a
福田 悦子
1088 (0 thắng - 5 thua)
|
1-2
✗ |
|
1-2
✗ |
0-2
✗ |
0-2
✗ |
ー |
1-2
✗ |
|
a
坪根 奨
1112 (1 thắng - 4 thua)
|
1-2
✗ |
0-2
✗ |
|
0-2
✗ |
1-2
✗ |
2-1
◯ |
ー |