Kết quả trận đấu 第35回桜坂卓球杯 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

角谷奏輔 森久義 佐藤実歩 櫻井 美嘉 玉津稜士 北山健治 大島剛 加藤大晴 佐宗遥斗 正木貴也 高橋直広
Thắng cuộc
角谷奏輔
2220 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯

森久義
1888 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗
ー

3-0
◯

3-1
◯
0-3
✗


3-0
◯
3-0
◯
佐藤実歩
1657 (2 thắng - 5 thua)
0-3
✗

ー

1-3
✗
1-3
✗

3-0
◯
2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3rd
櫻井 美嘉
1774 (5 thắng - 2 thua)

0-3
✗

ー
3-2
◯

2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
玉津稜士
1743 (3 thắng - 3 thua) /桜坂卓球クラブ


3-1
◯
2-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗

3-0
◯
3-1
◯

北山健治
1755 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯

3-1
◯
ー

3-1
◯
0-3
✗


2nd
大島剛
1802 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-0
◯

3-2
◯
3-1
◯

ー

3-1
◯

3-0
◯
加藤大晴
1311 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗

ー
0-3
✗

0-3
✗
佐宗遥斗
1591 (3 thắng - 3 thua)


3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
ー


正木貴也
1518 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗




ー
3-0
◯
高橋直広
1478 (1 thắng - 5 thua)

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗
3-0
◯

0-3
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

村上佑樹 加藤虎之助 熊谷南希 山田 源 吉野煌翔 塚本 遥大 二村宏樹 渡邊 蘭真 花木龍斗 森翔太郎 加藤諒一
村上佑樹
1406 (3 thắng - 3 thua) /桜坂卓球クラブ
ー
1-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
3-2
◯


3-0
◯

3-1
◯
2nd
加藤虎之助
1557 (5 thắng - 1 thua)
3-1
◯
ー
2-3
✗

3-1
◯
3-1
◯

3-1
◯

3-0
◯
Thắng cuộc
熊谷南希
1629 (6 thắng - 0 thua)
3-2
◯
3-2
◯
ー
3-0
◯

3-2
◯
3-0
◯

3-0
◯
山田 源
1368 (4 thắng - 2 thua)
3-2
◯

0-3
✗
ー

0-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
3-1
◯

吉野煌翔
1246 (1 thắng - 6 thua)
2-3
✗
1-3
✗


ー

2-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
3rd
塚本 遥大
1372 (4 thắng - 2 thua)

1-3
✗
2-3
✗
3-0
◯

ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯

二村宏樹
1306 (3 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
ー
3-1
◯
2-3
✗
3-2
◯
渡邊 蘭真
1142 (3 thắng - 3 thua)


0-3
✗

3-2
◯
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-2
◯
花木龍斗
909 (1 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
2-3
✗
森翔太郎
1059 (3 thắng - 3 thua)



1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-2
◯
ー

加藤諒一
837 (0 thắng - 6 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

2-3
✗

2-3
✗
2-3
✗

ー