Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 中根ちえみ | 大田鈴那 | 宮本珠実 | 神谷紗穂 | 太田佳那 | 松崎 悠海 | 宮田真理 | 山田和美 | 花木理沙 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
a
中根ちえみ
1483 (3 thắng - 3 thua)
|
ー |
|
2-3
✗ |
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
大田鈴那
1481 (4 thắng - 2 thua)
|
|
ー |
3-2
◯ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
|
3rd
宮本珠実
1435 (4 thắng - 2 thua)
|
3-2
◯ |
2-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
0-3
✗ |
|
|
3-2
◯ |
|
a
神谷紗穂
1286 (2 thắng - 4 thua)
|
|
3-0
◯ |
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
|
1-3
✗ |
3-1
◯ |
0-3
✗ |
|
a
太田佳那
1412 (4 thắng - 3 thua)
|
3-1
◯ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
|
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
松崎 悠海
1635 (6 thắng - 0 thua)
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
|
a
宮田真理
1174 (2 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
3-1
◯ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
山田和美
1070 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
1-3
✗ |
|
0-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
3-1
◯ |
|
a
花木理沙
926 (1 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
|
2-3
✗ |
3-0
◯ |
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |