Số trận đấu dự kiến:3 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 上田 広司 | 五十嶋孝介 | 安井優心 | 西原孝 | |
|---|---|---|---|---|
|
2nd
上田 広司
2198 (7 Điểm, 2 thắng - 1 thua)
|
ー |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
Thắng cuộc
五十嶋孝介
1885 (9 Điểm, 3 thắng - 0 thua)
|
3-2
◯ |
ー |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
a
安井優心
1648 (3 Điểm, 0 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
|
3rd
西原孝
1569 (5 Điểm, 1 thắng - 2 thua)
|
2-3
✗ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |