Kết quả trận đấu ごぶりんずi2U杯in奈良(午後の部) シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

伴 誠也 和田 恭輔 沢井 俊介 田村 浩希 沖村篤樹 棟田 裕亮 安室 勇悟 藤本竜一 佐藤祐 髙原陽平 西山 正晃 藤田優佑 大北 祐義
Thắng cuộc
伴 誠也
2641 (6 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
ー

3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯



2-0
◯
3-0
◯
2nd
和田 恭輔
2420 (5 thắng - 0 thua) /ごぶりんず

ー

3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯

3-1
◯
2-0
◯
沢井 俊介
2286 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗

ー

2-3
✗
3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯

田村 浩希
2165 (3 thắng - 2 thua) /RISE
2-3
✗
0-3
✗

ー


3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯

3rd
沖村篤樹
2283 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗

3-2
◯

ー

3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯
棟田 裕亮
1968 (2 thắng - 3 thua) /日ペンラブなペンドラ M田 with ペン表 ヒロ
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


ー

3-2
◯
3-2
◯


安室 勇悟
1766 (2 thắng - 3 thua) /ごぶりんず



0-3
✗
0-3
✗

ー

3-1
◯
2-3
✗
3-2
◯
藤本竜一
1711 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗
1-3
✗


2-3
✗

ー

3-1
◯
3-1
◯
佐藤祐
1782 /i2U
Bỏ cuộc
ー
髙原陽平
1561 (1 thắng - 4 thua)



1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
1-3
✗

ー
3-1
◯


西山 正晃
1450 (0 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
ー
藤田優佑
1413 (1 thắng - 5 thua)
0-2
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


3-2
◯
1-3
✗

ー

大北 祐義
1120 (0 thắng - 5 thua) /日ペンラブなペンドラ M田 with ペン表 ヒロ
0-3
✗
0-2
✗


0-3
✗

2-3
✗
1-3
✗


ー