Kết quả trận đấu i2U(イッツー)8/11大会@横浜市釜利谷地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

服部秀昭 村田 珠理 笠原 敬弘 安藤 迅 鶴尾明大 八谷 祐輝 下山 真一 原田 和茂 村岡 佑磨 塚野 信義 白石雄亮 北村薫
服部秀昭
2004 (4 thắng - 2 thua)
0-3
1-3
3-1
3-0
3-1



3-1
Thắng cuộc
村田 珠理
2181 (6 thắng - 1 thua)
3-0


3-0
0-3
3-0

3-1
3-0
3-1
2nd
笠原 敬弘
2014 (5 thắng - 1 thua)
3-1

3-0

0-3
3-1

3-0
3-2

安藤 迅
1913 (4 thắng - 2 thua)
1-3

0-3
3-2

3-0
3-2
3-0

鶴尾明大
1822
Bỏ cuộc
八谷 祐輝
1823 (3 thắng - 3 thua)
0-3
0-3

2-3

3-0
3-1
3-0


3rd
下山 真一
1903 (4 thắng - 2 thua)
1-3
3-0
3-0



3-0
1-3
3-2
原田 和茂
1564 (1 thắng - 5 thua)

0-3
1-3
0-3
0-3

1-3

3-2
村岡 佑磨
1508 (2 thắng - 4 thua)



2-3
1-3
0-3
3-1
1-3
3-1
塚野 信義
1355 (0 thắng - 5 thua)
Bỏ cuộc
1-3
0-3
0-3
0-3
1-3
白石雄亮
1634 (3 thắng - 3 thua)

0-3
2-3
0-3

3-1

3-1
3-0

北村薫
1467 (1 thắng - 5 thua)
1-3
1-3



2-3
2-3
1-3
3-1

Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

山口 一哉 加藤悟 佐藤 大介 小出 遥己 矢島善隆 安達満里子 奥野康弘 片桐奈生 さいとう りょうすけ 原田 侑 藤井基史 Hirotaka Ariyama
山口 一哉
1392 (3 thắng - 3 thua)

0-3
3-0
3-0


2-3
2-3


3-0
2nd
加藤悟
1440 (5 thắng - 1 thua) /日卓連横浜

0-3
3-0


3-1

3-0
3-0
3-1

Thắng cuộc
佐藤 大介
1569 (6 thắng - 0 thua)
3-0
3-0

3-0
3-0
3-0



3-0

小出 遥己
1175 (3 thắng - 3 thua)
0-3
0-3


3-2


0-3
3-1

3-0
矢島善隆
1079 (2 thắng - 4 thua)
0-3

0-3



3-2

0-3
0-3
3-0
安達満里子
1016 (0 thắng - 6 thua)


0-3
2-3



0-3
1-3
0-3
2-3
奥野康弘
1102 (2 thắng - 4 thua)

1-3
0-3



0-3
2-3
3-2

3-0
片桐奈生
1181 (3 thắng - 2 thua)
3-2



2-3

3-0
1-3


3-1
3rd
さいとう りょうすけ
1329 (5 thắng - 1 thua)
3-2
0-3

3-0

3-0
3-2
3-1



原田 侑
1199 (2 thắng - 4 thua)

0-3

1-3
3-0
3-1
2-3


2-3

藤井基史
1118 (4 thắng - 2 thua)

1-3
0-3

3-0
3-0



3-2
3-0
Hirotaka Ariyama
376 (1 thắng - 6 thua)
0-3


0-3
0-3
3-2
0-3
1-3


0-3