Kết quả trận đấu i2U(イッツー)8/11大会@横浜市釜利谷地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

服部秀昭 村田 珠理 笠原 敬弘 安藤 迅 鶴尾明大 八谷 祐輝 下山 真一 原田 和茂 村岡 佑磨 塚野 信義 白石雄亮 北村薫
服部秀昭
2008 (4 thắng - 2 thua)
ー
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯



3-1
◯
Thắng cuộc
村田 珠理
2106 (6 thắng - 1 thua)
3-0
◯
ー


3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
2nd
笠原 敬弘
1962 (5 thắng - 1 thua)
3-1
◯

ー
3-0
◯

0-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
3-2
◯

安藤 迅
2035 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗

0-3
✗
ー
3-2
◯

3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯

鶴尾明大
1822
Bỏ cuộc
ー
八谷 祐輝
1823 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗

2-3
✗
ー

3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯


3rd
下山 真一
1903 (4 thắng - 2 thua)
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯


ー

3-0
◯
1-3
✗
3-2
◯
原田 和茂
1504 (1 thắng - 5 thua)

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

ー
1-3
✗

3-2
◯
村岡 佑磨
1508 (2 thắng - 4 thua)



2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
ー
1-3
✗
3-1
◯
塚野 信義
1355 (0 thắng - 5 thua)
Bỏ cuộc
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
1-3
✗
白石雄亮
1634 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗

3-1
◯

3-1
◯
3-0
◯
ー

北村薫
1467 (1 thắng - 5 thua)
1-3
✗
1-3
✗



2-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
3-1
◯

ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

山口 一哉 加藤悟 佐藤 大介 小出 遥己 矢島善隆 安達満里子 奥野康弘 片桐奈生 さいとう りょうすけ 原田 侑 藤井基史 Hirotaka Ariyama
山口 一哉
1300 (3 thắng - 3 thua)
ー

0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯


2-3
✗
2-3
✗


3-0
◯
2nd
加藤悟
1541 (5 thắng - 1 thua) /日卓連横浜

ー
0-3
✗
3-0
◯


3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯

Thắng cuộc
佐藤 大介
1249 (6 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-0
◯
ー

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯



3-0
◯

小出 遥己
1175 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗

ー

3-2
◯


0-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
矢島善隆
1079 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗

0-3
✗

ー


3-2
◯

0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
安達満里子
725 (0 thắng - 6 thua)


0-3
✗
2-3
✗

ー


0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
奥野康弘
1098 (2 thắng - 4 thua)

1-3
✗
0-3
✗



ー
0-3
✗
2-3
✗
3-2
◯

3-0
◯
片桐奈生
1270 (3 thắng - 2 thua)
3-2
◯



2-3
✗

3-0
◯
ー
1-3
✗


3-1
◯
3rd
さいとう りょうすけ
1367 (5 thắng - 1 thua)
3-2
◯
0-3
✗

3-0
◯

3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
ー



原田 侑
1186 (2 thắng - 4 thua)

0-3
✗

1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
2-3
✗


ー
2-3
✗

藤井基史
1152 (4 thắng - 2 thua)

1-3
✗
0-3
✗

3-0
◯
3-0
◯



3-2
◯
ー
3-0
◯
Hirotaka Ariyama
458 (1 thắng - 6 thua)
0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
1-3
✗


0-3
✗
ー