Kết quả trận đấu 第7回イッツーからつ卓球大会 sponsored by パンダーニ S級・A級・B級 5セット×5試合(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

山本剛 岩田 和諭 牟田口勇太 峯拓海 豆田伸二 宮崎達也 武藤 真幸 吉村 健悟 横尾慎一
2nd
山本剛
2152 (4 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗
3-1
◯

3-0
◯


3-2
◯
3-2
◯
Thắng cuộc
岩田 和諭
1957 (4 thắng - 1 thua)
3-1
◯
ー

3-0
◯
0-3
✗
3-1
◯


3-0
◯
3rd
牟田口勇太
1782 (3 thắng - 2 thua) /イッツーからつ
1-3
✗

ー

2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯

峯拓海
1566 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗

ー
1-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
豆田伸二
1680 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
ー


2-3
✗

宮崎達也
1724 (3 thắng - 2 thua) /イッツーからつ

1-3
✗
0-3
✗


ー
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
武藤 真幸
1506 (2 thắng - 3 thua)


0-3
✗
3-1
◯

0-3
✗
ー
0-3
✗
3-2
◯
吉村 健悟
1739 (3 thắng - 3 thua) /イッツーからつ
2-3
✗

1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
ー

横尾慎一
1415 (1 thắng - 4 thua) /かりめろ
2-3
✗
0-3
✗

3-2
◯

1-3
✗
2-3
✗

ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

千住 弘 中村耕輔 小松建一郎 森山会子 田中一輝 山下 道朗 近藤大喜 米盛 光
千住 弘
1637 (3 thắng - 2 thua)
ー
3-0
◯
1-3
✗

0-3
✗
3-2
◯

3-0
◯
中村耕輔
1386 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-2
◯

0-3
✗
3-0
◯

Thắng cuộc
小松建一郎
1623 (5 thắng - 0 thua)
3-1
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯


森山会子
1376 (1 thắng - 4 thua)

2-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗

1-3
✗
3-2
◯
2nd
田中一輝
1651 (4 thắng - 1 thua) /STC
3-0
◯

2-3
✗
3-0
◯
ー

3-1
◯
3-0
◯
3rd
山下 道朗
1639 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗


ー
3-1
◯
3-2
◯
近藤大喜
1394 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
米盛 光
1171 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗


2-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

堀本篤志 田口 幹生 吉田泰行 小林 達也 中野晃輔 今村翔一 川浪 琢巳 田中聡子
堀本篤志
1244 (2 thắng - 3 thua)
ー
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗

3-0
◯

3-1
◯
3rd
田口 幹生
1287 (3 thắng - 2 thua) /かりめろ
3-0
◯
ー
3-1
◯
0-3
✗
2-3
✗

3-1
◯

吉田泰行
1200 (3 thắng - 2 thua)
3-1
◯
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-2
◯

3-0
◯

Thắng cuộc
小林 達也
1462 (5 thắng - 0 thua)
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
ー

3-0
◯

3-0
◯
2nd
中野晃輔
1221 (4 thắng - 1 thua)

3-2
◯
2-3
✗

ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
今村翔一
1126 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
川浪 琢巳
955 (1 thắng - 4 thua)

1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
田中聡子
815 (0 thắng - 5 thua)
1-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー