Kết quả trận đấu i2U(イッツー)andro杯 in 東北町 sponsor by ティラミッシモ 男女(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

佐藤 健児 川村奏詞 伊瀬慈蓮 和田 漱介 和田佳都 大川卓也 水戸 康太郎 長嶺 伶音 小幡 和弘 上野 時生 和田 大成 大山千以利 奥寺祐太 杉山悠真 苅敷山 虎大 近石博幸 野崎 海周 工藤亨也 出戸柚帆 吉田志帆 大川侑也 小笠原蓮 蛯名 哲平 赤石優真 斗沢 健児 清水 蓮太郎 天摩 稜太郎 新島琉生 蛯名志帆 對馬 颯希
佐藤 健児
2172 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)
0-3
3-2













3-0








3-0



3-0
2nd
川村奏詞
2240 (15 Điểm, 5 thắng - 0 thua) /CutBack
3-0

3-1







3-0
3-0










3-0






3rd
伊瀬慈蓮
1801 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)
2-3




2-3





3-0
3-0




3-0










3-0
和田 漱介
1826 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)

1-3

3-2









3-1

3-1









3-0



和田佳都
1902 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)



2-3



3-0





3-0
3-0










3-0



大川卓也
1823 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)






0-3



3-0






3-0



3-0





3-0

水戸 康太郎
1791 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)


3-2



0-3


3-1













3-0




3-0
Thắng cuộc
長嶺 伶音
1976 (15 Điểm, 5 thắng - 0 thua) /十和田工業





3-0
3-0
3-0






3-0











3-0


小幡 和弘
1663 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua) /CutBack




0-3


0-3
3-0








3-1






3-0




上野 時生
1328 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)








0-3








1-3


1-3





3-1
3-0

和田 大成
1471 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)






1-3




1-3






3-0
3-1



3-0





大山千以利
1561 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)

0-3



0-3














3-1
3-1




3-0


奥寺祐太
1581 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)

0-3
0-3







3-1







3-0



3-0






杉山悠真
1345 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)


0-3










1-3





0-3
2-3





3-2


苅敷山 虎大
1508 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)



1-3
0-3








3-1





3-0





3-0



近石博幸
1566 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)




0-3


0-3










2-3

3-0
3-0





3-0

野崎 海周
1546 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)
0-3


1-3












3-1


3-1
3-1








工藤亨也
1274 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
















1-3

1-3
1-3




3-1


3-0

出戸柚帆
1409 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)


0-3


0-3


1-3
3-1













3-1




3-0
吉田志帆
1237 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)










0-3

0-3


3-2

3-1






0-3




大川侑也
1414 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)










1-3


3-0
0-3

1-3
3-1











小笠原蓮
1292 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua) /十和田工業









3-1

1-3

3-2

0-3
1-3












蛯名 哲平
1233 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)





0-3





1-3



0-3









1-3

3-0

赤石優真
1007 (5 Điểm, 0 thắng - 5 thua)

0-3










0-3










1-3


1-3

1-3
斗沢 健児
1176 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)






0-3



0-3







1-3




3-1

2-3



清水 蓮太郎
1161 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
0-3







0-3








1-3

3-0





3-0



天摩 稜太郎
934 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)



0-3
0-3









0-3







3-1

3-2
0-3



新島琉生
1054 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)







0-3

1-3

0-3

2-3









3-1





蛯名志帆
910 (5 Điểm, 0 thắng - 5 thua)





0-3



0-3





0-3

0-3




0-3






對馬 颯希
1024 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua) /CutBack
0-3

0-3



0-3











0-3




3-1