Kết quả trận đấu i2U(イッツー)andro杯 in 東北町 sponsor by ティラミッシモ 男女(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

佐藤 健児 川村奏詞 伊瀬慈蓮 和田 漱介 和田佳都 大川卓也 水戸 康太郎 長嶺 伶音 小幡 和弘 上野 時生 和田 大成 大山千以利 奥寺祐太 杉山悠真 苅敷山 虎大 近石博幸 野崎 海周 工藤亨也 出戸柚帆 吉田志帆 大川侑也 小笠原蓮 蛯名 哲平 赤石優真 斗沢 健児 清水 蓮太郎 天摩 稜太郎 新島琉生 蛯名志帆 對馬 颯希
佐藤 健児
2172 (4 thắng - 1 thua)
0-3
3-2













3-0








3-0



3-0
2nd
川村奏詞
2240 (5 thắng - 0 thua) /CutBack
3-0

3-1







3-0
3-0










3-0






3rd
伊瀬慈蓮
1801 (4 thắng - 2 thua)
2-3




2-3





3-0
3-0




3-0










3-0
和田 漱介
1826 (4 thắng - 1 thua)

1-3

3-2









3-1

3-1









3-0



和田佳都
1769 (4 thắng - 1 thua)



2-3



3-0





3-0
3-0










3-0



大川卓也
1823 (4 thắng - 1 thua)






0-3



3-0






3-0



3-0





3-0

水戸 康太郎
1791 (4 thắng - 1 thua)


3-2



0-3


3-1













3-0




3-0
Thắng cuộc
長嶺 伶音
1976 (5 thắng - 0 thua) /十和田工業





3-0
3-0
3-0






3-0











3-0


小幡 和弘
1663 (3 thắng - 2 thua) /CutBack




0-3


0-3
3-0








3-1






3-0




上野 時生
1328 (2 thắng - 3 thua)








0-3








1-3


1-3





3-1
3-0

和田 大成
1471 (3 thắng - 2 thua)






1-3




1-3






3-0
3-1



3-0





大山千以利
1561 (3 thắng - 2 thua)

0-3



0-3














3-1
3-1




3-0


奥寺祐太
1581 (3 thắng - 2 thua)

0-3
0-3







3-1







3-0



3-0






杉山悠真
1345 (1 thắng - 4 thua)


0-3










1-3





0-3
2-3





3-2


苅敷山 虎大
1508 (3 thắng - 2 thua)



1-3
0-3








3-1





3-0





3-0



近石博幸
1566 (3 thắng - 3 thua)




0-3


0-3










2-3

3-0
3-0





3-0

野崎 海周
1546 (3 thắng - 2 thua)
0-3


1-3












3-1


3-1
3-1








工藤亨也
1274 (2 thắng - 3 thua)
















1-3

1-3
1-3




3-1


3-0

出戸柚帆
1409 (3 thắng - 3 thua)


0-3


0-3


1-3
3-1













3-1




3-0
吉田志帆
1237 (2 thắng - 3 thua)










0-3

0-3


3-2

3-1






0-3




大川侑也
1414 (2 thắng - 3 thua)










1-3


3-0
0-3

1-3
3-1











小笠原蓮
1292 (2 thắng - 3 thua) /十和田工業









3-1

1-3

3-2

0-3
1-3












蛯名 哲平
1233 (1 thắng - 4 thua)





0-3





1-3



0-3









1-3

3-0

赤石優真
1007 (0 thắng - 5 thua)

0-3










0-3










1-3


1-3

1-3
斗沢 健児
1176 (1 thắng - 4 thua)






0-3



0-3







1-3




3-1

2-3



清水 蓮太郎
1161 (2 thắng - 3 thua)
0-3







0-3








1-3

3-0





3-0



天摩 稜太郎
934 (2 thắng - 4 thua)



0-3
0-3









0-3







3-1

3-2
0-3



新島琉生
1054 (1 thắng - 4 thua)







0-3

1-3

0-3

2-3









3-1





蛯名志帆
910 (0 thắng - 5 thua)





0-3



0-3





0-3

0-3




0-3






對馬 颯希
1024 (1 thắng - 4 thua) /CutBack
0-3

0-3



0-3











0-3




3-1