Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 後藤 義幸 | 谷口 勲 | 渡辺翔太 | 尾本 充 | 北川茜音 | 重松 勇輝 | 寺本洋一 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
後藤 義幸
2435 (6 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
谷口 勲
1927 (3 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
2nd
渡辺翔太
2103 (5 thắng - 1 thua)
|
0-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
尾本 充
1873 (4 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
3-0
◯ |
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
a
北川茜音
1409 (1 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
|
a
重松 勇輝
1380 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
寺本洋一
972 (0 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |