Kết quả trận đấu 第8回きざみのり杯 18時~ 遅刻OK Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

石井信行 岩本拓海 吉田実則 相馬 崇史 伊藤拓也 山本 正人 関山裕 渡邉英幸 森 浩之 片桐奈生 マモン カール ジェームズ ナティビダド
Thắng cuộc
石井信行
2319 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-2
◯

3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯
3rd
岩本拓海
2150 (5 thắng - 2 thua)
1-3
✗
ー
2-3
✗
3-0
◯

3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯

2nd
吉田実則
1765 (5 thắng - 1 thua) /とつかボーカル教室
2-3
✗
3-2
◯
ー

3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯
相馬 崇史
1115 (0 thắng - 7 thua)

0-3
✗

ー
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
2-3
✗
伊藤拓也
1449 (3 thắng - 4 thua) /横浜卓球サークル
1-3
✗

1-3
✗
3-0
◯
ー

2-3
✗

3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯
山本 正人
1608 (5 thắng - 2 thua)

0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯

ー
3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯

3-0
◯
関山裕
1547 (4 thắng - 3 thua)
0-3
✗


3-0
◯
3-2
◯
1-3
✗
ー
1-3
✗

3-0
◯
3-0
◯
渡邉英幸
1476 (4 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗

3-0
◯

2-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯

森 浩之
1263 (2 thắng - 5 thua)

0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
片桐奈生
1270 (3 thắng - 4 thua)

1-3
✗

3-0
◯
3-2
◯

0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
0-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
ー