Kết quả trận đấu i2U(イッツー)8/22大会@横浜市西谷地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

杉山裕之 春川陽一 中川辰宣 渡邉京子 山口博正 藤原大輔 山田 央樹 石川 剛 白石純 岡野 圭護
2nd
杉山裕之
2166 (5 thắng - 1 thua) /マドハンド

1-3

3-0
3-0
3-0
3-0

3-0
Thắng cuộc
春川陽一
2160 (5 thắng - 0 thua)

3-2
3-1
3-2
3-2


3-1

3rd
中川辰宣
2068 (5 thắng - 1 thua)
3-1
2-3
3-1


3-0
3-0
3-2

渡邉京子
1850 (3 thắng - 3 thua)

1-3
1-3
1-3

3-2
3-1

3-0
山口博正
1759 (3 thắng - 3 thua)
0-3
2-3

3-1
0-3


3-1
3-1
藤原大輔
1819 (4 thắng - 2 thua)
0-3
2-3


3-0

3-1
3-1
3-0
山田 央樹
1518 (0 thắng - 5 thua)
0-3

0-3
2-3



1-3
2-3
石川 剛
1467 (1 thắng - 5 thua)
0-3

0-3
1-3

1-3

0-3
3-1
白石純
1566 (2 thắng - 4 thua)

1-3
2-3

1-3
1-3
3-1
3-0

岡野 圭護
1409 (1 thắng - 5 thua)
0-3


0-3
1-3
0-3
3-2
1-3

Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

井上 正吾 加藤悟 山口 一哉 奥平大二郎 原田 侑 藤井基史 久保田友宏 藤田拓実 白須育徳 今井 遥平
Thắng cuộc
井上 正吾
1482 (5 thắng - 1 thua)
2-3
3-0
3-0
3-1
3-1



3-1
2nd
加藤悟
1503 (5 thắng - 1 thua) /日卓連横浜
3-2
3-0
1-3

3-0
3-1

3-0

山口 一哉
1329 (4 thắng - 3 thua)
0-3
0-3

3-0
2-3
3-0
3-0
3-0

3rd
奥平大二郎
1306 (4 thắng - 1 thua)
0-3
3-1

3-2

3-0
3-1


原田 侑
1186 (3 thắng - 3 thua)
1-3

0-3
2-3
3-1

3-0

3-2
藤井基史
1081 (3 thắng - 3 thua)
1-3
0-3
3-2

1-3


3-0
3-2
久保田友宏
956 (2 thắng - 4 thua)

1-3
0-3
0-3


3-1
3-1
1-3
藤田拓実
1060 (2 thắng - 4 thua)


0-3
1-3
0-3

1-3
3-0
3-1
白須育徳
810 (1 thắng - 5 thua)

0-3
0-3


0-3
1-3
0-3
3-2
今井 遥平
797 (1 thắng - 5 thua)
1-3



2-3
2-3
3-1
1-3
2-3