Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.
Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.
Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| わたなべ こうたろう | 篠原正憲 | 井上 正吾 | 有馬隼人 | 高橋初良 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
わたなべ こうたろう
1806 (4 thắng - 0 thua) /北区に帰宅
|
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
篠原正憲
1740 (3 thắng - 1 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
井上 正吾
1394 (1 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
|
3rd
有馬隼人
1434 (2 thắng - 2 thua) /たつのおとしご
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
高橋初良
779 (0 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |