Kết quả trận đấu TAMA TABLE CIRCUIT 2026 シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

シングルス (混合シングルス)

Sân 10

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

杉山裕之 曹路地 重蔵 服部秀昭 靎見 善之介 水ノ上 達也 境 大輔 藤原大輔 渡邉 隆嗣 真邉英明 福満 淳人 倉田 智恵子 奥森俊介 山田 央樹 氏原貴充 佐藤光貴 蓑島次郎 北野浩一 木村晃也 竹内 亮二 荒瀬 博雄 Hirotaka Ariyama
杉山裕之
2408 (0 thắng - 1 thua) /マドハンド
Bỏ cuộc
ー

✗
曹路地 重蔵
1987 (4 thắng - 3 thua)
ー
0-3
✗
0-3
✗



1-3
✗
1-1
3-1
◯




3-0
◯
3-0
◯



3-0
◯

服部秀昭
2054 (5 thắng - 1 thua)
3-0
◯
ー


2-3
✗
3-0
◯
2-1

3-1
◯






3-1
◯

3-1
◯


靎見 善之介
2105 (6 thắng - 1 thua)
3-0
◯

ー
1-3
✗
3-2
◯
3-0
◯



3-0





3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯
水ノ上 達也
1873 (8 thắng - 1 thua) /マドハンド


3-1
◯
ー






0-3
✗
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
境 大輔
1838 (5 thắng - 1 thua)

3-2
◯
2-3
✗

ー







3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯
3-0
◯


藤原大輔
1693 (6 thắng - 3 thua)

0-3
✗
0-3
✗


ー



3-0
◯

3-0
◯
1-1
0-3
✗
3-1
◯

3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯
渡邉 隆嗣
1884 (6 thắng - 0 thua)
3-1
◯
1-2




ー
3-0
◯

3-0
◯


3-0
◯


3-0
◯


3-0
◯

真邉英明
1593 (4 thắng - 2 thua)
1-1





0-3
✗
ー
3-2
◯

1-3
✗
3-0
◯


3-0
◯
3-0
◯




福満 淳人
1621 (1 thắng - 4 thua)
1-3
✗
1-3
✗





2-3
✗
ー
3-0
◯

2-3
✗


1-2





倉田 智恵子
1410 (3 thắng - 4 thua)


0-3


0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
ー
1-3
✗




3-0
◯


3-2
◯
3-0
◯
奥森俊介
1784 (6 thắng - 0 thua)



3-0
◯



3-1
◯

3-1
◯
ー
3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯
2-1




山田 央樹
1376 (2 thắng - 4 thua)



0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗
3-2
◯

0-3
✗
ー
3-1
◯
2-2






氏原貴充
1179 (3 thắng - 4 thua)




0-3
✗
1-1
0-3
✗




1-3
✗
ー



0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
佐藤光貴
1384 (3 thắng - 4 thua)
0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯




1-3
✗
2-2

ー



3-1
◯

3-0
◯
蓑島次郎
1186 (1 thắng - 6 thua)
0-3
✗


0-3
✗

1-3
✗

0-3
✗
2-1

0-3
✗



ー

2-3
✗
3-1
◯


北野浩一
1114 (1 thắng - 6 thua)

1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
1-2




ー


3-0
◯

木村晃也
1368 (5 thắng - 3 thua)


0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗






3-0
◯

3-2
◯

ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
竹内 亮二
999 (0 thắng - 8 thua)

1-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗






0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
ー


荒瀬 博雄
659 (0 thắng - 7 thua)
0-3
✗


0-3
✗


0-3
✗


2-3
✗


1-3
✗


0-3
✗
0-3
✗

ー
1-1
Hirotaka Ariyama
427 (1 thắng - 7 thua)

◯


0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗



0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗

1-1
ー