Kết quả trận đấu 【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第46回・最大14試合フリーレーティング大勢募集歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

春川陽一 山下 大輔 わたなべ こうたろう 塚原宏樹 佐久間翔一 大津 智哉 齋藤 大地 張 雄 中村恵英 池田 浩気 山中克利 加藤譲太 宮城島 悠 近藤 孝 川崎人司 伊藤智美
Thắng cuộc
春川陽一
2053 (12 thắng - 1 thua)
3-0
3-0
3-0
3-1
3-1
1-3
3-1
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
山下 大輔
1824 (8 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
0-3
3-0
3-1
3-2
3-0
3-1
0-3
1-3
3-0
3-0
3-0
2nd
わたなべ こうたろう
1721 (9 thắng - 5 thua) /北区に帰宅
0-3
0-3
3-0
3-2
2-3
0-3
1-3
3-1
3-0
3-1
3-1

3-0
3-0
塚原宏樹
1476 (6 thắng - 7 thua)
0-3
1-3
0-3
1-3
1-3
1-3
1-3
3-1
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
佐久間翔一
1733 (1 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
2-3
3-0
大津 智哉
1607 (7 thắng - 5 thua)
1-3
2-3
2-3
3-1
0-3
3-1
2-3
3-0
3-0
3-0
3-0
3-0
3rd
齋藤 大地
1633 (8 thắng - 5 thua)
1-3
0-3
3-2
3-1
3-0
1-3
0-3
3-1
3-2
3-0
3-0
1-3
3-0
張 雄
1828 (6 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
3-1
1-3
3-0
3-1
3-1
1-3
3-2
3-0
中村恵英
1811 (9 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
1-3
3-0
3-1
3-1
3-2
3-0
3-1
3-0
3-0
3-0
池田 浩気
1497 (6 thắng - 6 thua)
0-3
3-1
1-3
1-3
1-3
1-3
3-2
0-3
3-0
3-0
3-0
3-0
山中克利
1411 (6 thắng - 6 thua)
Bỏ cuộc
0-3
0-3
0-3
0-3
3-2
2-3
2-3
3-0
3-0
3-0
3-1
3-0
加藤譲太
1285 (5 thắng - 6 thua)
Bỏ cuộc
0-3
1-3
0-3
2-3
0-3
3-0
0-3
3-1
3-0
3-0
3-0
宮城島 悠
1044 (3 thắng - 10 thua)
0-3
1-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
1-3
3-0
3-1
3-0
近藤 孝
778 (0 thắng - 12 thua)
0-3

0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
2-3
1-3
川崎人司
864 (3 thắng - 9 thua)
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
3-1
0-3
1-3
0-3
1-3
3-2
3-2
伊藤智美
761 (1 thắng - 11 thua)
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
3-1
2-3