Kết quả trận đấu 第5回 浜松交流大会 試合数たっぷり! sponsor by ティラミッシモ 3ゲームマッチで沢山(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

上島亮介 丸田季生 大場 宇恭 松下太一 水谷隆人 鈴木 聡 山下蘭丸 木下 万未 鈴木海恋 清水希保 後藤 輝樹 佐藤 凜之輔 大野陽一朗 清水志則
2nd
上島亮介
1930 (6 thắng - 1 thua) /卓北会
ー
0-2
✗
2-0
◯
2-0
◯
2-1
◯

2-0
◯
2-0
◯





2-0
◯
3rd
丸田季生
1826 (6 thắng - 1 thua)
2-0
◯
ー
0-2
✗
2-1
◯

2-1
◯
2-0
◯
2-0
◯




2-0
◯

Thắng cuộc
大場 宇恭
1700 (6 thắng - 1 thua)
0-2
✗
2-0
◯
ー
2-0
◯
2-0
◯


2-0
◯


2-0
◯
2-0
◯


松下太一
1423 (5 thắng - 3 thua)
0-2
✗
1-2
✗
0-2
✗
ー
2-1
◯


2-0
◯


2-1
◯
2-0
◯

2-0
◯
水谷隆人
1426 (4 thắng - 4 thua)
1-2
✗

0-2
✗
1-2
✗
ー
2-0
◯

0-2
✗
2-1
◯
2-1
◯

2-0
◯


鈴木 聡
1404 (4 thắng - 3 thua)

1-2
✗


0-2
✗
ー

0-2
✗
2-1
◯
2-1
◯

2-0
◯

2-0
◯
山下蘭丸
970 (3 thắng - 5 thua)
0-2
✗
0-2
✗




ー
0-2
✗
1-2
✗

1-2
✗
2-0
◯
2-0
◯
2-1
◯
木下 万未
1366 (4 thắng - 4 thua)
0-2
✗
0-2
✗
0-2
✗
0-2
✗
2-0
◯
2-0
◯
2-0
◯
ー

2-0
◯




鈴木海恋
1169 (4 thắng - 4 thua)




1-2
✗
1-2
✗
2-1
◯

ー
2-0
◯
2-1
◯
1-2
✗
0-2
✗
2-0
◯
清水希保
1205 (2 thắng - 5 thua)




1-2
✗
1-2
✗

0-2
✗
0-2
✗
ー
2-1
◯
0-2
✗
2-1
◯

後藤 輝樹
1009 (2 thắng - 5 thua)


0-2
✗
1-2
✗


2-1
◯

1-2
✗
1-2
✗
ー

0-2
✗
2-0
◯
佐藤 凜之輔
832 (3 thắng - 5 thua)


0-2
✗
0-2
✗
0-2
✗
0-2
✗
0-2
✗

2-1
◯
2-0
◯

ー
2-0
◯

大野陽一朗
1066 (3 thắng - 4 thua)

0-2
✗




0-2
✗

2-0
◯
1-2
✗
2-0
◯
0-2
✗
ー
2-1
◯
清水志則
1012 (0 thắng - 7 thua)
0-2
✗


0-2
✗

0-2
✗
1-2
✗

0-2
✗

0-2
✗

1-2
✗
ー