Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 新井和夏葉 | 鮎川滉太 | 吉田勇貴 | 佐藤祐 | 太田雅基 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
新井和夏葉
2193 (3 thắng - 1 thua)
|
ー |
0-1
✗ |
1-0
◯ |
1-0
◯ |
1-0
◯ |
|
2nd
鮎川滉太
1933 (3 thắng - 1 thua)
|
1-0
◯ |
ー |
0-1
✗ |
1-0
◯ |
1-0
◯ |
|
a
吉田勇貴
1804 (1 thắng - 3 thua)
|
0-1
✗ |
1-0
◯ |
ー |
0-1
✗ |
0-1
✗ |
|
3rd
佐藤祐
1782 (2 thắng - 2 thua) /i2U
|
0-1
✗ |
0-1
✗ |
1-0
◯ |
ー |
1-0
◯ |
|
a
太田雅基
1622 (1 thắng - 3 thua)
|
0-1
✗ |
0-1
✗ |
1-0
◯ |
0-1
✗ |
ー |