Kết quả trận đấu 第34回桜坂卓球杯 男女混合シングル(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 林真也

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

春山正裕 吉野来翔 林真也 塚本恭一 宮野 剛志 佐宗遥斗 加藤大晴 池部大輔 見附直人 宮崎太志 熊谷南希 向田史郎 森國洋平
3rd
春山正裕
1860 (4 thắng - 2 thua)
ー
1-3
✗
2-3
✗
3-0
◯


3-0
◯

3-2
◯

3-1
◯
2nd
吉野来翔
1876 (5 thắng - 1 thua)
3-1
◯
ー
1-3
✗
3-0
◯

3-2
◯
3-2
◯


3-2
◯

Thắng cuộc
林真也
1944 (5 thắng - 1 thua)
3-2
◯
3-1
◯
ー
0-3
✗

3-0
◯

3-0
◯
3-2
◯

塚本恭一
1702 (3 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
宮野 剛志
1760 (4 thắng - 2 thua) /極強同盟
Bỏ cuộc
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
佐宗遥斗
1533 (3 thắng - 3 thua)



ー
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
加藤大晴
1600 (3 thắng - 3 thua)

2-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
ー


2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
池部大輔
1692 (4 thắng - 3 thua)
0-3
✗
2-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯

ー
3-1
◯
3-2
◯

見附直人
1253 (0 thắng - 6 thua)


0-3
✗
2-3
✗

1-3
✗
ー

0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
宮崎太志
1510 (3 thắng - 4 thua)
2-3
✗

2-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
2-3
✗

ー
3-2
◯
熊谷南希
1430 (2 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
向田史郎
1469 (2 thắng - 4 thua)



0-3
✗

0-3
✗

3-0
◯
2-3
✗
0-3
✗
ー
3-2
◯
森國洋平
1351 (1 thắng - 5 thua)
Bỏ cuộc
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

荒井 翔吾 山田剛 吉野煌翔 鈴木裕斗 山田 源 淡路拳介 森田 康弘 渡邊 蘭真 森田 健太 大塚燦 加藤諒一 森田康介
荒井 翔吾
1330 (3 thắng - 2 thua)
ー



0-3
✗


3-1
◯
3-0
◯
2-3
✗

3-0
◯
山田剛
1234 (3 thắng - 2 thua)

ー

0-3
✗

0-3
✗

3-1
◯

3-1
◯
3-1
◯

3rd
吉野煌翔
1374 (4 thắng - 1 thua)


ー
0-3
✗

3-2
◯
3-1
◯

3-1
◯
3-1
◯


Thắng cuộc
鈴木裕斗
1501 (5 thắng - 0 thua)

3-0
◯
3-0
◯
ー
3-2
◯


3-1
◯



3-0
◯
2nd
山田 源
1381 (4 thắng - 1 thua)
3-0
◯


2-3
✗
ー

3-0
◯


3-1
◯
3-0
◯

淡路拳介
1304 (3 thắng - 2 thua)

3-0
◯
2-3
✗


ー
3-2
◯

3-0
◯
0-3
✗


森田 康弘
1191 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗

0-3
✗
2-3
✗
ー

3-0
◯

3-0
◯

渡邊 蘭真
1146 (2 thắng - 3 thua)
1-3
✗
1-3
✗

1-3
✗



ー


3-2
◯
3-0
◯
森田 健太
956 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗

1-3
✗


0-3
✗
0-3
✗

ー


3-0
◯
大塚燦
1107 (2 thắng - 3 thua)
3-2
◯
1-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
3-0
◯



ー


加藤諒一
858 (1 thắng - 4 thua)

1-3
✗


0-3
✗

0-3
✗
2-3
✗


ー
3-0
◯
森田康介
674 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗


0-3
✗



0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
ー